Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107150183Bùi Thị Thúy06/02/199715H2B
2109160071Võ Thanh Tiền13/07/199816VLXD
3107150184Hồ Thị Thủy Tiên19/09/199715H2B
4107150122Nguyễn Đức Tiên29/09/199715H2A
5104150061Cao Thọ Tiến30/10/199715N1
6109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
7109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
8109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
9107150123Nguyễn Xuân Tiến24/12/199615H2A
10110130199Trần Tiến16/12/199513X1C
11111150053Hồ Xuân Sĩ Tín01/12/199715THXD
12109150061Nguyễn Thành Tín08/08/199715X3A
13109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
14104140116Phạm Văn Toán20/04/199414N2
15107150124Hồ Thị Khánh Trang01/09/199615H2A
16101150269Lê Thị Trang25/09/199715C1VA
17107150186Lê Thị Thùy Trang07/12/199715H2B
18107150125Trần Thị Thu Trang06/01/199715H2A
19107150187Trương Thị Phương Trang24/02/199715H2B
20101150268Lương Thanh Trà19/09/199715C1VA
21107150185Trần Nguyễn Phương Trâm15/10/199715H2B
22109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
23107150126Trần Thị Tố Trinh10/05/199715H2A
24107150188Trịnh Thị Phương Trinh22/04/199715H2B
25109160139Nguyễn Đình Trọng24/04/199816X3A
26109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
27106140184Ngô Văn Trung10/01/199614DT3
28109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
29109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
30109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A
31101139031Đặng Hữu Tuấn08/10/199513C1VA
32109150284Hồ Bùi Minh Tuấn05/12/199715VLXD
33107150189Hồ Đình Tuấn15/03/199715H2B
34109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
35109150067Nguyễn Ngọc Tuấn20/04/199615X3A
36106150074Nguyễn Thế Anh Tuấn27/11/199715DT1
37118130061Trần Huỳnh Anh Tuấn02/11/199413KX1
38101150270Trần Ngọc Tuấn23/04/199715C1VA
39101150271Trương Minh Hoàng Tuấn18/08/199715C1VA
40107150190Lưu Thị Thanh Tuyền09/12/199715H2B