Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
2107150128Hồ Xuân Tuyến15/05/199715H2A
3109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
4110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
5111130164Hoàng Vũ Minh Tú11/12/199513X2
6109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B
7107150127Võ Thị Cẩm Tú01/04/199715H2A
8107150129Võ Thị Phương Uyên07/07/199715H2A
9107150130Lê Phước Việt28/11/199715H2A
10106150224Mạc Quốc Việt18/11/199715DT3
11111150121Lê Công Vinh30/08/199715X2
12107150192Nguyễn Thị Vinh26/06/199715H2B
13104150074Nguyễn Văn Vinh29/08/199715N1
14109130221Thái Văn Vinh14/09/199513X3C
15104140181Trần Viết Vinh26/02/199514NL
16101150272Nguyễn Tiến Vui23/09/199715C1VA
17107150131Lê Tuấn Vủ23/09/199715H2A
18109160078Nguyễn Đình Vũ11/11/199716VLXD
19109160209Nguyễn Đức Vũ18/09/199816X3B
20101150273Võ Văn Vựng21/09/199715C1VA
21107150193Hoàng Thị Thuý Vy23/07/199715H2B
22107150194Trần Thị Hà Vy06/03/199715H2B
23107150133Trần Thị Hồng Xuân05/01/199715H2A
24107140167Nguyễn Thị Xuyến15/05/199614H2B
25107150195Hồ Thị Hải Yến20/03/199615H2B