Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118140002Lê Tuấn Anh20/10/199614KX1
2101170166Trần Tiến Anh03/11/199917CDT1
3101170165Cao Đình Ái29/09/199817CDT1
4101170224Phan Quốc Bản10/08/199917CDT2
5101170170Trương Văn Chương23/06/199917CDT1
6101170086Lê Văn Chung01/10/199917C1B
7101170175Phạm Sự Đông Dương17/10/199917CDT1
8109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
9101170172Hồ Minh Đạt13/07/199917CDT1
10101170230Nguyễn Đăng Điệp05/08/199917CDT2
11101170173Cao Văn Đông19/11/199917CDT1
12101170176Nguyễn Hưng Giao27/03/199917CDT1
13101170179Ngô Hoàng12/06/199917CDT1
14101170183Lê Tự Huy08/12/199917CDT1
15101170184Ngô Hoàng Huy04/05/199917CDT1
16101170185Phan Minh Huy15/09/199917CDT1
17101170186Nguyễn Bá Khải24/06/199917CDT1
18101170187Lê Ngọc Khánh26/01/199917CDT1
19101170189Phan Công Kỷ05/07/199917CDT1
20101170193Nguyễn Luân09/09/199917CDT1
21101170194Nghiêm Tuấn Minh15/03/199917CDT1
22101170197Đoàn Chí Nhật20/10/199917CDT1
23101170198Nguyễn Viết Như24/03/199817CDT1
24101170199Lê Minh Phong12/01/199917CDT1
25101170201Trần Duy Phương13/10/199917CDT1
26101170205Võ Phước Quyền15/04/199917CDT1
27101170204Võ Văn Quý06/02/199917CDT1
28101170206Hoàng Đình Sao24/07/199917CDT1
29101170207Nguyễn Hoàng Sơn14/07/199817CDT1
30103170038Nguyễn Văn Tạo24/04/199917C4A
31101170211Lê Văn Thành20/10/199917CDT1
32103170100Nguyễn Đoàn Xuân Thịnh20/07/199917C4B
33101170213Trần Duy Thịnh21/11/199917CDT1
34101170212Bùi Nguyễn Quý Thi20/03/199917CDT1
35101170214Huỳnh Văn Thuận12/01/199917CDT1
36101170215Nguyễn Tấn Tiến02/07/199917CDT1
37101170217Lê Thị Trúc15/01/199917CDT1
38101170218Đặng Ngọc Tú03/04/199917CDT1
39101170221Lê Minh Vinh14/07/199917CDT1
40101170222Nguyễn Thiên Vương07/07/199917CDT1