Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170087Phạm Viết Anh13/01/199917X1B
2102170137Đoàn Quốc Bảo20/10/199917T3
3101170283Nguyễn Phú Bình23/01/199917CDT3
4101170284Huỳnh Nam Cao09/06/199917CDT3
5104170073Lê Văn Chí15/02/199917N2
6101170286Nguyễn Đức Cường09/09/199917CDT3
7101170287Phan Thành Danh03/04/199917CDT3
8111170012Nguyễn Hoàng Dương08/09/199917THXD
9101170234Lê Khắc Duyên19/08/199917CDT2
10101170288Lê Thúc Định09/01/199917CDT3
11101170231Nguyễn Thế Đông05/09/199917CDT2
12117170010Nguyễn Trung Đức17/11/199917MT
13104170086Lê Quang Hiển04/10/199917N2
14101170293Nguyễn Minh Hiếu25/03/199917CDT3
15101170298Trương Tấn Hưng23/04/199917CDT3
16101170299Ngô Hái Huy12/12/199917CDT3
17101170301Cao Vân Hy29/07/199917CDT3
18101170303Trương Văn Khánh05/05/199917CDT3
19101170304Nguuyễn Tú Kiệt20/10/199917CDT3
20101170306Lê Văn Linh20/06/199817CDT3
21101170250Võ Công Thành Lộc01/03/199917CDT2
22102170169Lê Thanh Luận27/03/199917T3
23102170170Lê Xuân Mạnh10/11/199917T3
24102170171Nguyễn Đức Minh10/04/199917T3
25102170037Bùi Thị Nga14/10/199917T1
26101170255Lương Hữu Ngọc01/09/199917CDT2
27109170085Huỳnh Văn Ngọc Nhân26/11/199917X3
28111170033Nguyễn Hữu Nhân28/04/199817THXD
29104170110Phan Hoàng Nhật28/01/199917N2
30101170316Lê Văn Thanh Phương17/11/199917CDT3
31118170039Mai Thị Khánh Phương11/06/199917KX1
32102170048Trần Minh Quang30/11/199917T1
33101170265Dương Văn Sơn05/09/199917CDT2
34104170121Nguyễn Hữu Tâm03/01/199917N2
35104170125Lương Công Thành11/04/199917N2
36106170055Bùi Đức Thái13/10/199917DT1
37111170043Phạm Minh Thịện20/03/199917THXD
38101170274Phan Văn Tiến28/10/199917CDT2
39101170332Lê Quang Minh Trí11/08/199917CDT3
40101170337Ngô Quang Vũ25/04/199917CDT3