Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170145Nguyễn Hà Hồng Châu03/02/199917QLCN
2102170013Phan Trọng Đức22/08/199917T1
3118170150Trương Văn Đức06/06/199717QLCN
4118170158Hoàng Gia Hiếu23/02/199917QLCN
5118170161Nguyễn Thị Hồng25/07/199917QLCN
6102170089Võ Văn Hùng04/07/199917T2
7103170137Đặng Trần Việt Linh11/05/199917C4C
8103170139Nguyễn Công Mạnh28/08/199817C4C
9103170140Hoàng Thị Thanh Minh18/04/199917C4C
10103170141Huỳnh Công Châu Nguyên20/07/199917C4C
11103170143Võ Văn Nhiên22/02/199917C4C
12103170144Trương Hồng Phi15/05/199917C4C
13117170095Đỗ Đoàn Trúc Phương12/01/199917QLMT
14103170145Mai Văn Phú03/02/199817C4C
15103170146Nguyễn Hữu Quân06/11/199917C4C
16103170147Nguyễn Duy Quốc10/02/199917C4C
17103170148Trần Văn Quyết01/05/199817C4C
18103170149Hà Quang Sáng10/03/199917C4C
19103170150Nguyễn Thanh Sơn21/08/199917C4C
20103170152Trần Quốc Tấn08/12/199917C4C
21103170153Đặng Ngọc Thắng28/02/199917C4C
22103170156Nhan Ngọc Thiện30/08/199917C4C
23103170157Nguyễn Đức Thọ22/03/199917C4C
24103170158Lương Bách Thông19/12/199917C4C
25103170159Huỳnh Minh Thuận25/01/199817C4C
26104170129Nguyễn Hữu Tiễn10/01/199917N2
27103170162Huỳnh Thanh Toàn27/10/199917C4C
28103170163Võ Văn Tri17/05/199917C4C
29103170164Nguyễn Đức Trọng28/04/199917C4C
30102170063Đoàn Trường12/06/199917T1
31106170068Phạm Quang Trường11/12/199917DT1
32103170165Phan Lê Quốc Trung17/12/199917C4C
33103170168Bùi Huy Tưởng14/12/199817C4C
34106170069Lê Nguyễn Minh Tuấn04/04/199917DT1
35109170114Nguyễn Minh Tuấn14/09/199917X3
36104170135Trần Văn Tuấn29/06/199917N2
37103170166Hoàng Mai Tú09/12/199917C4C
38103170169Nguyễn Thành Vinh01/12/199917C4C
39103170171Nguyễn Hồ Tấn Vỹ08/02/199917C4C