Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170001Mai Chiếm An20/04/199917DT1
2107170115Nguyễn Duy Anh21/02/199917KTHH1
3102170139Dương Sỹ Bình03/03/199917T3
4103170176Đinh Hoàng Cầu01/05/199917KTTT
5102170146Trịnh Quang Duẫn30/04/199917T3
6110170186Trần Kiêm Duy03/05/199917X1C
7106170009Hồ Hoàng Đức09/06/199917DT1
8109170061Trần Ngọc Minh Hoàng28/08/199917X3
9104170018Lê Văn Hóa06/08/199917N1
10102170023Tôn Thất Hưng13/06/199917T1
11106170101Nguyễn Thanh Huy23/12/199917DT2
12106170028Nguyễn Văn Nhật Huy21/03/199917DT1
13106170021Lê Xuân Hùng10/02/199917DT1
14109170073Đỗ Trường Khánh12/04/199917X3
15102170033Hồ Duy Long27/09/199917T1
16101170308Võ Ngọc Long24/01/199917CDT3
17110170040Nguyễn Văn Luyến26/02/199817X1A
18118170175Nguyễn Tuấn Minh08/06/199917QLCN
19110170213Lê Văn Nam08/09/199917X1C
20107170191Trần Văn Minh Nhật27/10/199917KTHH2
21110170220Phạm Văn Phong08/05/199917X1C
22106170119Dương Đình Phương02/04/199917DT2
23106170118Lại Thế Phúc27/08/199917DT2
24102170179Lê Xuân Phúc22/11/199917T3
25104170051Nguyễn Thế Tâm08/05/199917N1
26102170193Nguyễn Văn Thành19/06/199917T3
27101170269Trần Quốc Thắng01/10/199917CDT2
28102170125Nguyễn Thái Ninh Thuận13/02/199917T2
29118170061Nguyễn Ngọc Tin07/09/199917KX1
30103170208Trần Danh Toại28/05/199917KTTT
31102170197Ngô Tấn Trí16/10/199917T3
32110170072Bùi Văn Trung05/09/199917X1A
33110170073Trần Minh Trung27/05/199917X1A
34106170216Nguyễn Viết Tuân01/01/199917DT3
35109170118Lê Thế Tuyền03/11/199917X3
36103170215Trần Văn Tùng27/12/199817KTTT
37106170145Lê Hoàng Vũ06/08/199617DT2