Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170002Tô Việt Anh02/06/199917T1
2102170004Phan Văn Ben20/02/199917T1
3110170092Đoàn Viết Cường01/05/199817X1B
4107170010Trương Thị Thùy Dung02/09/199917H2
5102170082Huỳnh Văn Hải22/08/199917T2
6101170338Hồ Hoàng Hảo16/04/199917CDT3
7107170017Lê Thị Hậu15/03/199917H2
8102170152Mai Văn Hiền28/05/199917T3
9107170020Nguyễn Thị Thu Hiền18/05/199917H2
10102170161Phạm Xuân Huy14/11/199917T3
11102170162Phạm Nhật Khánh23/11/199917T3
12110170202Mai Văn Minh Khoán17/06/199917X1C
13102170166Bùi Thành Lâm12/05/199917T3
14107170026Vũ Thị Linh02/06/199917H2
15110170208Nguyễn Đình Long26/06/199917X1C
16106170033Trần Như Long16/10/199917DT1
17107170034Trần Nử Hồng Ngọc24/03/199917H2
18107170035Phạm Thị Phương Nguyên30/04/199917H2
19107170140Nguyễn Ngọc Thành Nhân28/12/199917KTHH1
20107170144Phạm Thị Hồng Nhung12/04/199917KTHH1
21104170113Nguyễn Hoàng Phúc06/02/199917N2
22102170111Nguyễn Thiện Phúc31/10/199917T2
23101170322Lê Hùng Sơn01/03/199917CDT3
24110170229Võ Quang Sơn17/01/199917X1C
25102170190Nguyễn Thành Tâm17/04/199917T3
26107170053Phạm Thị Đức Thanh13/12/199917H2
27101170326Trần Minh Thanh30/04/199917CDT3
28101170325Đường Nam Quốc Thắng06/06/199917CDT3
29102170195Đặng Công Khải Thư16/09/199917T3
30107170061Trần Thị Thu10/08/199917H2
31107170063Nguyễn Thị Bích Thủy20/09/199917H2
32107170062Nguyễn Thị Hồng Thúy05/09/199917H2
33101170331Trần Minh Tiển04/05/199917CDT3
34107170066Đỗ Nguyễn Huyền Trân09/09/199917H2
35107170070Nguyễn Thanh Trọng29/05/199917H2
36102170130Lê Lâm Trường05/03/199917T2
37101170335Nguyễn Văn Tuấn11/05/199917CDT3
38101170336Lê Nhật Tùng15/11/199917CDT3
39107170071Trần Thị Thanh Tú16/01/199917H2
40107170080Trương Thị Như Ý24/07/199917H2