Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170001Đỗ Hoàng Anh06/11/199817C4A
2110160142Đặng Phúc Nguyên Chương20/09/199816X1B
3103170004Nguyễn Tấn Chương12/05/199917C4A
4103170005Lê Đình Cường22/06/199917C4A
5103170010Lê Khánh Duy13/01/199917C4A
6103170006Lê Tấn Đạt19/04/199917C4A
7103170008Nguyễn Văn Đức19/12/199917C4A
8103170011Trần Văn Hạ21/08/199917C4A
9103170012Trần Hữu Hậu19/07/199917C4A
10103170013Hồ Minh Hiếu16/02/199917C4A
11103170017Hồ Việt Hoàng13/10/199917C4A
12103170019Võ Thanh Hoàng22/08/199917C4A
13103170015Dương Văn Hòa29/11/199717C4A
14103170021Nguyễn Công Huyên06/12/199917C4A
15103170022Trương Văn Kiên06/11/199917C4A
16103170023Nguyễn Hữu Lam10/08/199917C4A
17103170025Trần Mai Ngọc Mạnh22/01/199917C4A
18103170026Trần Minh Nam18/05/199917C4A
19103170029Dương Hiển Pháp22/09/199917C4A
20103170032Phan Minh Quang04/09/199917C4A
21103170033Trần Danh Quốc23/03/199917C4A
22103170034Nguyễn Văn Quỳnh08/04/199917C4A
23103170035Phan Viết Sao15/11/199917C4A
24103170036Nguyễn Văn Tài05/01/199917C4A
25107160131Lê Phước Tân10/02/199816H2
26103170040Hoàng Văn Thành12/01/199917C4A
27103170039Đinh Xuân Thắng06/10/199817C4A
28118160104Phạm Đình Thắng01/08/199816KX2
29103170042Hà Đức Hưng Thịnh25/01/199917C4A
30103170043Hồ Văn Thông11/09/199917C4A
31103170044Vũ Văn Thông15/10/199817C4A
32103170045Nguyễn Minh Thuật30/01/199917C4A
33103170047Nguyễn Văn Tín04/05/199917C4A
34103170051Lê Nhật Trường08/06/199917C4A