Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170001Lê Tuấn Anh03/10/199917VLXD
2117170064Trần Thị Thùy Duyên11/11/199917QLMT
3102170149Phạm Mạnh Dũng27/11/199917T3
4102170076Nguyễn Văn Đại09/04/199917T2
5109170007Lê Thanh Hạnh02/02/199917VLXD
6110170024Nguyễn Quang Hồng20/10/199917X1A
7102170092Nguyễn Văn Huy04/09/199917T2
8102170026Phan Văn Khải10/01/199917T1
9110170204Hồ Quang Kiệt03/06/199917X1C
10110170207Nguyễn Hoàng Nhất Linh20/05/199917X1C
11110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
12111170029Đặng Văn Lượng22/02/199917THXD
13110170211Bùi Quốc Mạnh06/11/199917X1C
14103170196Nguyễn Đình Mạnh18/10/199817KTTT
15103170199Lê Văn Nhật02/07/199917KTTT
16110170219Vũ Minh Nhật08/11/199917X1C
17117170090Kim Ngọc Quỳnh Nhi27/11/199917QLMT
18117170096Phan Mai Phương18/08/199917QLMT
19110170221Nguyễn Văn Phúc20/05/199917X1C
20109170026Lê Công Ngọc Quốc10/12/199917VLXD
21110170225Nguyễn Hữu Quyền10/06/199917X1C
22102170050Nguyễn Đăng Sang26/03/199917T1
23103170201Bùi Văn Tài13/07/199917KTTT
24103170202Nguyễn Minh Tâm24/01/199917KTTT
25102170053Võ Văn Tâm25/06/199917T1
26103170203Nguyễn Ngọc Thanh28/11/199917KTTT
27103170204Mai Thi14/01/199917KTTT
28103170207Nguyễn Thị Hồng Thủy02/11/199917KTTT
29110170237Văn Phú Tỉnh10/06/199917X1C
30103170209Lê Thanh Trãi16/10/199817KTTT
31102170129Châu Việt Trung20/05/199917T2
32103170211Nguyễn Văn Trung15/06/199917KTTT
33103170213Bùi Thiên Tuấn01/07/199917KTTT
34103170214Tạ Quang Tuấn22/08/199917KTTT
35110170078Hồ Minh Tuyên11/04/199917X1A
36103170212Lê Anh Tú19/10/199917KTTT
37103170216Võ Văn Viên16/01/199917KTTT
38110170168Nguyễn Văn Vũ06/01/199917X1B
39117170116Thái Thị Hiền Vy26/02/199917QLMT