Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170065Nguyễn Thị Thu Hà30/08/199917QLMT
2102170018Bùi Văn Hóa27/01/199917T1
3101170110Phạm Nhật Hưng22/11/199917C1B
4101170112Võ Quang Huy04/09/199917C1B
5101170116Phạm Hồng Lâm19/03/199917C1B
6101170117Lê Duy Linh10/08/199817C1B
7101170120Trịnh Đình Mão25/04/199917C1B
8101170121Tôn Thất Minh17/08/199817C1B
9101170122Võ Hoài Nam04/07/199817C1B
10101170123Dương Bá Nghĩa31/03/199917C1B
11117170088Nguyễn Thị Thanh Nguyên12/01/199917QLMT
12101170125Huỳnh Công Nhạc09/01/199817C1B
13101170129Trần Hoàng Phong20/07/199917C1B
14101170134Trần Đình Phương10/03/199817C1B
15101170133Trần Hoàng Phúc11/05/199917C1B
16101170136Võ Nhật Quang13/12/199917C1B
17101170139Trần Văn Sĩ23/11/199817C1B
18101170140Nguyễn Văn Sỹ01/01/199917C1B
19101170141Trần Thanh Tâm12/02/199917C1B
20101170142Nguyễn Quang Tấn13/07/199917C1B
21101170147Lê Trung Thanh13/07/199917C1B
22101170145Hoàng Phước Thắng05/11/199917C1B
23101170146Phạm Văn Thắng06/01/199917C1B
24101170151Nguyễn Quý Thịnh12/07/199917C1B
25103170099Trần Quang Thiềm04/11/199917C4B
26101170149Hà Đức Thiện13/02/199917C1B
27101170152Trần Phong Thọ14/09/199917C1B
28101170153Lê Thạc Thùy06/02/199817C1B
29101170155Nguyễn Nho Trịnh18/01/199917C1B
30106170138Hoàng Minh Trí15/02/199917DT2
31110170158Đặng Thanh Trường26/04/199917X1B
32101170156Nguyễn Hữu Trưởng19/05/199917C1B
33101170157Trương Văn Tư22/01/199917C1B
34101170158Nguyễn Đình Tuấn11/06/199917C1B
35101170159Trần Đăng Tuấn10/05/199717C1B
36101170161Quách Nhật Vàng30/12/199817C1B
37102170134Nguyễn Quang Việt24/07/199917T2
38117170114Phan Thị Hồng Vui18/11/199917QLMT
39101170162Châu Văn Vũ20/01/199917C1B
40101170163Phạm Thanh Vũ12/10/199917C1B