Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170002Dương Ngọc Bảo28/08/199917KX1
2102170003Nguyễn Gia Bảo23/03/199917T1
3118170003Nguyễn Xuân Bình12/02/199917KX1
4101170226Phan Quang Cảnh21/01/199917CDT2
5102170007Lê Văn Chiến17/10/199917T1
6102170008Lý Phước Công27/11/199917T1
7101170229Hoàng Công Danh08/11/199917CDT2
8101170290Ngô Phi Dương05/04/199617CDT3
9104160062Lê Quang Dũng03/06/199816N2
10106140141Mạc Quốc Đạt13/02/199614DT3
11101170093Nguyễn Tuấn Điệp05/04/199917C1B
12101170289Dương Anh Đức01/03/199917CDT3
13101170291Võ Quang Trường Giang26/11/199917CDT3
14117170070Trần Phước Hảo21/03/199917QLMT
15101170295Thái Đình Hoàng19/12/199917CDT3
16106170098Hồ Thị Hương08/10/199917DT2
17103150245Lê Văn Hùng10/02/199615C4VA
18102170027Trần Duy Khánh09/04/199917T1
19101170249Hồ Thanh Lịch14/04/199917CDT2
20102170035Nguyễn Đức Mạnh01/03/199917T1
21106170039Nguyễn Hữu Bình Nguyên24/12/199917DT1
22106170041Trần Minh Nhân27/10/199917DT1
23107170142Nguyễn Thị Ý Nhi15/10/199917KTHH1
24103170031Hồ Khắc Phúc10/09/199917C4A
25101170321Nguyễn Văn Quỳnh01/04/199917CDT3
26101170319Trần Văn Quý06/11/199917CDT3
27101170324Nguyễn Ngọc Tân10/05/199817CDT3
28101170144NguyễN Sỹ TháI03/06/199917C1B
29106130056Nguyễn Quang Thái15/09/199513DT1
30117170101Phạm Bá Thắng26/02/199917QLMT
31101170328Nguyễn Hữu Thiện29/08/199917CDT3
32106150146Võ Thanh Triều20/06/199515DT2