Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170223Dương Việt Anh11/10/199817CDT2
2109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
3107170117Cao Văn Chiến17/03/199817KTHH1
4107170119Đặng Văn Cường07/12/199817KTHH1
5118130141Đặng Nhật Duy05/07/199513QLCN
6107160081Lê Tuấn Dũng31/10/199816H2
7107170120Nguyễn Văn Đức29/07/199917KTHH1
8107170123Trần Mạnh Hải06/05/199917KTHH1
9107170125Võ Văn Hậu03/09/199917KTHH1
10107170126Nguyễn Thị Hiền25/03/199917KTHH1
11104130084Nguyễn Tiên Hiên01/07/199413NL
12107170128Nguyễn Tấn Hưng16/06/199917KTHH1
13106170027Nguyễn Quang Huy20/08/199917DT1
14107170130Nguyễn Quang Khánh Huy22/07/199917KTHH1
15107170131Trần Như Khoa21/08/199917KTHH1
16107170132Nguyễn Đình Linh25/04/199917KTHH1
17107170133Ngô Thành Long02/10/199917KTHH1
18107170134Cao Thị Hiền Lương15/04/199917KTHH1
19107130109Lê Phước Nghĩa01/02/199513H2B
20107170137Lê Hồng Minh Nguyệt06/06/199917KTHH1
21107170139Hoàng Thị Nhàn08/12/199917KTHH1
22107170138Lê Thị Ngọc Nhã26/08/199917KTHH1
23107170141Phạm Tăng Nhật23/10/199917KTHH1
24101170047Hà Minh Phúc04/08/199917C1A
25107170145Nguyễn Hữu Hoàng Phúc21/11/199917KTHH1
26107170146Vương Đình Quỳnh10/09/199617KTHH1
27107170147Nguyễn Quang Soạn06/03/199917KTHH1
28107170148Đỗ Thiết Hoàng Sum28/02/199917KTHH1
29106170201Võ Văn Tài11/04/199917DT3
30107170150Nguyễn Thị Đang Thanh27/12/199917KTHH1
31107170151Nguyễn Thu Thảo18/08/199917KTHH1
32107170152Võ Hương Thảo21/05/199917KTHH1
33103140116Đinh Văn Thắng12/03/199514THACO
34107170153Huỳnh Minh Thiện19/08/199917KTHH1
35103170161Đỗ Quang Tin17/07/199917C4C
36101170071Phan Văn Tới02/02/199917C1A
37103170112Đỗ Đức Tường16/09/199917C4B
38106170217Phan Anh Tuấn20/04/199917DT3
39106150148Phạm Anh Tú15/01/199715DT2