Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1101170001Nguyễn Văn An26/06/199917C1A
2106160062Nguyễn Quang Bảo15/07/199816DT2
3101170228Nguyễn Công Cường12/11/199817CDT2
4101150016Phạm Quốc Tùng Dương21/10/199615C1A
5110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
6107170124Nguyễn Thị Thu Hạnh10/02/199917KTHH1
7106170158Phạm Thị Hải Hậu18/08/199917DT3
8107170018Hà Thị Thu Hiền23/03/199917H2
9110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
10110160156Trần Thanh Hoài24/08/199816X1B
11107170127Nguyễn Minh Hoàng21/06/199917KTHH1
12101170182Nguyễn Tấn Hưng22/06/199917CDT1
13107170129Cao Gia Huy19/06/199917KTHH1
14101170242Lê Văn Huy31/03/199917CDT2
15101170244Trần Quốc Huy05/01/199917CDT2
16110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
17104160076Huỳnh Đình Khải24/04/199816N2
18110160168Đặng Huỳnh Lâm11/11/199716X1B
19102160053Hồ Duy Lưỡng21/08/199816T1
20101170252Nguyễn Cảnh Lực24/02/199817CDT2
21107170135Trần Thị Mơ20/06/199917KTHH1
22107170136Lê Bá Nguyên25/11/199717KTHH1
23106170185Lê Thị Nguyên22/11/199917DT3
24106170187Phạm Đình Nhân22/05/199917DT3
25101170044Nguyễn Huỳnh Nhật20/02/199917C1A
26101170200Trịnh Hồng Phúc19/11/199917CDT1
27106170121Nguyễn Văn Minh Quang09/07/199917DT2
28106170047Trần Tú Quân08/02/199917DT1
29101170262Trần Như Minh Quý08/04/199917CDT2
30106170198Đỗ Tuấn Sơn20/02/199917DT3
31106170202Hoàng Thiên Tân08/03/199917DT3
32101170267Nguyễn Đức Tân18/12/199917CDT2
33107170149Trương Thị Minh Thắm14/06/199917KTHH1
34101170210Huỳnh Minh Thắng17/05/199917CDT1
35106170205Phạm Hoàng Thắng20/09/199917DT3
36103170041Nguyễn Đình Thi05/03/199917C4A
37101170150Trương Hoàng Thiện06/01/199817C1B
38109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
39107170156Võ Duy Tín24/10/199917KTHH1