Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170171Lê Đình Tú Anh16/11/199917X1C
2107170166Trình Gia Bảo12/06/199917KTHH2
3110170174Huỳnh Hoàng Bình16/02/199917X1C
4118170146Trần Văn Chiến25/06/199717QLCN
5118170149Đỗ Thị Ngọc Diễm15/09/199917QLCN
6107170171Lê Thị Thùy Dung09/06/199917KTHH2
7110170101Lê Phương Duy07/04/199917X1B
8118170151Nguyễn Thị Kiều Duyên09/03/199817QLCN
9110170183Nguyễn Đức Dũng24/08/199917X1C
10110170178Huỳnh Quốc Đạt10/03/199917X1C
11118170148Nguyễn Quang Đạt24/01/199817QLCN
12107170176Lê Thị Diễm Hiền13/11/199917KTHH2
13110170189Nguyễn Phước Hiếu05/01/199917X1C
14110170021Ngô Lê Hoàn12/01/199917X1A
15110170191Nguyễn Hải Hoàng16/07/199917X1C
16102170024Hoàng Phạm Quang Huy15/05/199917T1
17110170194Nguyễn Bá Hùng21/10/199917X1C
18102170093Đặng Quốc Khánh14/03/199917T2
19102170094Trần Văn Khánh08/08/199917T2
20107170184Đinh Thị Ly Ly24/08/199917KTHH2
21110170215Hồ Bảo Ngọc26/11/199917X1C
22118170036Lê Phan Quỳnh Như21/11/199917KX1
23107170193Trần Bá Ngọc Phú13/11/199917KTHH2
24110170224Nguyễn Phú Quang16/08/199917X1C
25102170117Nguyễn Hoàng Sang08/03/199917T2
26107170195Nguyễn Thị Thu Sang11/11/199917KTHH2
27107170199Đàm Quốc Thành31/01/199917KTHH2
28118170122Lê Văn Thiệp08/04/199917KX2
29107170203Phạm Thị Tiền24/12/199917KTHH2
30102170059Ngô Văn Tiến20/02/199917T1
31110170070Trần Đình Ngọc Trai15/10/199917X1A
32107170158Hoàng Phạm Bích Trang08/10/199917KTHH1
33107170204Hà Thị Thanh Trà13/12/199917KTHH2
34107170159Trần Thị Thiên Trinh10/08/199917KTHH1
35107170162Dương Thị Kim Tuyền10/03/199917KTHH1
36107170209Nguyễn Thị Kim Tuyến13/11/199917KTHH2
37110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
38110170248Trần Hoàng Vĩ24/09/199917X1C
39118170069Ngô Hoàng Nhật Vy01/08/199917KX1