Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110170086Hà Ngọc Thiên Ân08/11/199917X1B
2110160138Lê Văn Quốc Bảo29/04/199816X1B
3102170005Phan Thành Bình26/07/199917T1
4110170091Ngô Minh Châu12/07/199917X1B
5110170093Nguyễn Đình Danh04/09/199917X1B
6102170014Phạm Quí Dương12/09/199917T1
7109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
8118160066Nguyễn Công Đức11/08/199816KX2
9110170013Nguyễn Hữu Đức02/01/199717X1A
10102170154Nguyễn Thanh Hoàn01/11/199917T3
11103170016Trần Hữu Phúc Hoàn30/12/199817C4A
12103170185Võ Trung Hoàng17/05/199917KTTT
13106170099Hà Phước Huy25/07/199917DT2
14110170028Nguyễn Viết Huy27/06/199917X1A
15103170078Phạm Văn Huy24/11/199917C4B
16106160080Nguyễn Thái Hùng15/05/199816DT2
17110170030Nguyễn Đôn Thái Khang24/11/199917X1A
18103170079Nguyễn Ngọc Phi Khanh01/05/199917C4B
19107170237Võ Văn Long04/01/199917SH
20106170181Đoàn Quang Nhật Minh20/08/199917DT3
21104170108Trần Văn Nghĩa02/06/199917N2
22102170175Hồ Đăng Nhân24/08/199917T3
23117170033Trần Minh Nhựt15/04/199917MT
24102170180Hồ Quang Phước09/07/199917T3
25110170054Huỳnh Nam Quang25/11/199917X1A
26117170036Trịnh Ngọc Quân06/03/199917MT
27104170119Lê Hữu Hoàng Sơn22/02/199917N2
28103170095Trương Mai Ngọc Tân02/03/199917C4B
29102170122Nguyễn Sỹ Tuấn Thành12/06/199917T2
30117170042Nguyễn Văn Thành27/04/199917MT
31118160108Nguyễn Kiều Thương26/10/199816KX2
32118170065Phan Nguyễn Thục Trinh17/08/199917KX1
33103170210Nguyễn Anh Trung12/06/199917KTTT
34117170052Nguyễn Văn Trung12/12/199917MT
35101170075Nguyễn Văn Tuấn22/02/199817C1A
36102170064Nguyễn Văn Tự28/01/199817T1
37104160051Phạm Quang Nhật Vũ24/11/199816N1
38117170115Cao Lê Vy22/12/199917QLMT
39107170212Trịnh Thị Vy10/09/199917KTHH2