Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170037Hoàng Việt An07/03/199917X3
2109170002Nguyễn Thiện Anh15/02/199917VLXD
3111170056Đào Quốc Bảo03/11/199917X2
4111170058Nguyễn Quốc Bảo01/06/199917X2
5111170060Nguyễn Phúc Nguyên Chương20/05/199917X2
6102170075Trần Thị Thu Công24/04/199917T2
7102170144Võ Thành Công05/05/199917T3
8111170061Lương Quốc Cường25/12/199917X2
9111170062Lại Thành Danh01/12/199917X2
10102170150Trần Tùng Dương09/11/199917T3
11111170064Nguyễn Tiến Dũng27/08/199917X2
12111170063Lê Văn Phát Đạt26/09/199917X2
13109170047Phạm Thành Đạt08/01/200017X3
14111170065Nguyễn Thanh Hải26/10/199917X2
15111170067Đặng Duy Trường Hậu24/07/199917X2
16111170068Nguyễn Tài Hiếu28/03/199917X2
17111170069Đỗ Thiên Hoài22/10/199917X2
18111170070Nguyễn Tất Hoàng01/01/199917X2
19102170156Lê Thanh Hội24/03/199917T3
20118170169La Thị Mỹ Linh04/11/199917QLCN
21111170072Đặng Hoàng Long01/07/199917X2
22111170073Hoàng Nhật Minh08/06/199917X2
23111170075Nguyễn Thị Nga30/03/199917X2
24118170179Bùi Thị Thanh Ngân20/09/199917QLCN
25102170185Mai Tấn Sang20/05/199917T3
26111170078Trần Văn Sang04/12/199917X2
27111170079Võ Đăng Thanh Sang26/02/199717X2
28102170054Lê Đức Thắng09/04/199917T1
29111170081Nguyễn Hùng Thịnh12/08/199817X2
30110170235Văn Phúc Thuận08/05/199817X1C
31102170128Nguyễn Thị Thuỳ Trinh17/04/199917T2
32109170112Lê Quốc Tuấn20/11/199917X3
33111170083Nguyễn Khắc Tuấn18/08/199917X2
34102170202Trần Quang Văn26/12/199917T3
35111170084Phạm Thanh Vũ06/06/199917X2