Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1117170057Nguyễn Như Sao Bay11/03/199917QLMT
2117170055Hồ Quốc Bảo08/06/199917QLMT
3117170056Hoàng Trọng Bảo03/10/199917QLMT
4117170058Nguyễn Thị Bình01/05/199917QLMT
5117170059Trần Thị Bình08/04/199817QLMT
6104170072Đặng Xuân Cảnh01/01/199817N2
7117170062Trương Công Duẩn04/08/199917QLMT
8117170063Nguyễn Thái Khả Duy01/02/199917QLMT
9118170010Trần Thị Mỹ Duyên01/05/199917KX1
10101170015Lê Minh Dũng06/03/199917C1A
11117170060Ngô Lê Trường Đại18/04/199917QLMT
12117170061Cao Hoàng Đạt12/09/199917QLMT
13110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
14118170080Hồ Huệ Giang23/10/199917KX2
15118170015Trần Thị Phước Hạnh17/12/199917KX1
16117170068Võ Thị Thu Hằng18/09/199917QLMT
17117170066Nguyễn Văn Thanh Hà01/11/199917QLMT
18117170069Mai Trọng Hào26/11/199917QLMT
19117170067Trương Thị Hải01/05/199917QLMT
20117170072Hứa Thị Minh Hiếu27/03/199917QLMT
21117170073Nguyễn Thị Hồng Hoa21/01/199917QLMT
22111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
23110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
24118170021Nguyễn Ngọc Hưng06/02/199917KX1
25101170297Nguyễn Quang Hưng14/03/199917CDT3
26102150103Nguyễn Đức Quang Huy14/10/199715T2
27117170077Huỳnh Công Hữu05/04/199917QLMT
28118170026Nguyễn Đăng Khoa20/12/199917KX1
29118170166Nguyễn Thị Nhật Lan05/03/199917QLCN
30106170111Dương Thị Nghị24/04/199917DT2
31101170126Nguyễn Duy Nhật06/11/199917C1B
32118170042Lê Tự Minh Quang15/07/199917KX1
33101170051Nguyễn Đức Anh Quân16/09/199917C1A
34101170055Đỗ Hồng Sơn25/10/199917C1A
35118170200Trần Văn Thắng05/04/199917QLCN
36106170134Tăng Thị Anh Thư21/09/199917DT2
37106170063Trương Đức Toàn11/03/199917DT1
38118170063Nguyễn Thị Trâm29/05/199917KX1
39106170140Đoàn Thị Thanh Trúc02/04/199917DT2