Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111170013Hoàng Hà Duy08/02/199917THXD
2109170006Phạm Tài Duy15/02/199917VLXD
3111170011Diệp Văn Dũng14/01/199917THXD
4111170008Lê Tấn Đạt03/11/199817THXD
5111170009Đinh Gia Định14/10/199917THXD
6111170015Đặng Trường Giang11/12/199917THXD
7111170016Lê Tấn Hoàng Hải07/02/199917THXD
8111170017Phạm Ngọc Hải02/01/199917THXD
9111170018Lê Quốc Hoàng29/07/199917THXD
10111170023Phạm Minh Huynh31/10/199917THXD
11111170025Lê Tấn Kiên16/10/199917THXD
12111170026Nguyễn Đức Tùng Lâm30/10/199917THXD
13111170027Lê Văn Linh08/08/199917THXD
14111170028Nguyễn Thành Luân21/06/199917THXD
15111170030Trần Phước Luyện06/11/199917THXD
16111170031Hồ Văn Minh23/04/199817THXD
17111170032Bùi Trọng Nghĩa10/08/199917THXD
18111170034Phan Nhuận27/06/199917THXD
19111170035Võ Thị Nhung06/03/199917THXD
20111170037Nguyễn Phước Quang02/08/199917THXD
21111170039Bùi Thanh Sơn06/03/199917THXD
22109170095Lê Văn Trường Tây28/06/199917X3
23111170040Trần Viết Ngọc Thái17/03/199917THXD
24111170044Lê Đức Thịnh24/12/199917THXD
25111170041Bùi Thế Thiên09/07/199917THXD
26111170045Huỳnh Phúc Tín14/08/199917THXD
27111170047Trần Hồ Trí04/08/199917THXD
28111170049Lê Hữu Trường19/07/199717THXD
29111170053Hồ Việt Tường22/05/199917THXD
30111170054Nguyễn Đình Vương26/08/199917THXD