Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170141Lê Nguyễn Bảo Anh29/12/199917QLCN
2118170142Nguyễn Thị Kim Anh06/07/199917QLCN
3111170057Lê Văn Quốc Bảo07/10/199917X2
4118170144Bùi Thị Thái Bình12/11/199917QLCN
5102170140Lê Văn Cần08/07/199917T3
6118170153Nguyễn Thị Ngọc Hân11/09/199917QLCN
7118170154Dương Thị Thanh Hiền05/11/199917QLCN
8118170155Trần Thị Diệu Hiền11/02/199917QLCN
9118170160Phạm Thị Xuân Hoài15/10/199917QLCN
10118170162Phan Thị Giang Hương11/06/199917QLCN
11102170022Trương Quang Hùng08/07/199917T1
12118170170Phan Thị Cẩm Linh25/11/199917QLCN
13118170173Hà Diệu Loan10/06/199917QLCN
14117170027Lê Minh Hải Long25/10/199917MT
15111170074Phạm Ngọc Minh11/08/199917X2
16117170029Lê Thiên Ngọc08/09/199917MT
17117170030Phạm Thị Kim Ngọc09/11/199917MT
18117170031Hoàng Thị Hiệp Như17/05/199917MT
19118170189Huỳnh Ngọc Ny Ny20/11/199917QLCN
20118170192Nguyễn Minh Quy26/08/199917QLCN
21102170184Nguyễn Thị Như Quyên14/04/199917T3
22118170194Trương Thị Linh Quyên31/10/199917QLCN
23102170186Nguyễn Tuấn Quang Sang01/09/199917T3
24117170038Tào Viết Sang09/07/199917MT
25109170029Vương Nguyên Sơn10/12/199917VLXD
26117170040Nguyễn Công Tân27/11/199917MT
27118170203Trần Công Thịnh05/09/199917QLCN
28107170270Phạm Thị Anh Thư21/12/199917SH
29117170044Lê Thị Bích Thủy05/10/199917MT
30117170045Nguyễn Minh Tiến14/09/199917MT
31117170046Phan Trọng Tin24/09/199917MT
32118170211Trương Văn Trình25/05/199917QLCN
33117170049Nguyễn Hoàng Ngọc Trí01/02/199917MT
34117170054Đinh Thị Thanh Tuyền12/12/199917MT
35118170216Ngô Thị Hồng Vy18/04/199917QLCN
36118170217Trương Nữ Hoàng Vy20/10/199917QLCN