Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170116Phạm Ngọc Tuấn Anh08/08/199917C4C
2106170003Phan Thị Quỳnh Anh27/03/199917DT1
3118170004Lê Thị Ngọc Châu27/02/199917KX1
4118170007Trần Thị Diễm16/01/199917KX1
5118170008Lê Ngọc Dũng30/10/199917KX1
6118170005Lê Chí Đạt13/02/199917KX1
7118170011Thái Trà Giang03/07/199917KX1
8118170012Tăng Thu Hà08/03/199917KX1
9118170018Trần Ngọc Hiếu05/10/199917KX1
10118170019Nguyễn Văn Hiệu01/05/199917KX1
11118170024Nguyễn Quang Huy10/07/199917KX1
12103170134Trần Quốc Huy22/02/199917C4C
13118170025Lê Nguyên Kha08/08/199917KX1
14118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
15118170030Nguyễn Phước Lợi12/11/199917KX1
16118170031Phạm Thị Hồng Mạnh18/06/199917KX1
17101170038Nguyễn Văn Minh09/10/199917C1A
18118170032Đinh Thị Kim Ngân24/04/199917KX1
19118170033Nguyễn Thị Ngọc26/06/199917KX1
20118170034Dương Khánh Nguyên11/07/199917KX1
21118170035Trần Thị Bích Nguyên16/09/199917KX1
22118170037Đỗ Thị Nhùng10/09/199917KX1
23118170038Thái Hồng Phước31/07/199917KX1
24118170041Nguyễn Hồng Quân07/05/199917KX1
25118170043Huỳnh Thanh Quy10/02/199917KX1
26118170044Đinh Thị Ngọc Quyền01/04/199917KX1
27103170037Nguyễn Khánh Tâm02/06/199917C4A
28118170051Nguyễn Thị Thay19/11/199917KX1
29118170050Phạm Lê Anh Thảo22/02/199917KX1
30103170154Lê Đức Thắng04/11/199917C4C
31118170052Hoàng Văn Thiện10/05/199917KX1
32118170054Nguyễn Hoàng Minh Thư26/06/199917KX1
33118170057Trương Thị Như Thương08/08/199717KX1
34118170058Phan Thị Thanh Thuý04/03/199917KX1
35118170055Hồ Văn Thứ31/08/199817KX1