Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118170078Đặng Thị Dung01/02/199917KX2
2118170075Võ Văn Minh Đạt22/05/199917KX2
3118170077Trương Công Định02/09/199917KX2
4118170083Lê Sĩ Hân18/02/199917KX2
5118170086Trần Hồng Hiền15/01/199917KX2
6118170088Triệu Vũ Hiếu05/02/199917KX2
7118170089Nguyễn Đình Hoan03/06/199917KX2
8118170091Lê Thị Hương03/09/199917KX2
9118170093Nguyễn Dương Huy19/08/199917KX2
10111170024Dương Quang Khánh01/03/199917THXD
11118170099Nguyễn Văn Linh20/06/199917KX2
12102170168Tăng Văn Lộc07/04/199917T3
13102170104Võ Hồng Nga06/05/199917T2
14118170102Nguyễn Thị Thúy Ngân18/06/199917KX2
15118170110Hoàng Ngọc Quang01/12/199917KX2
16118170111Trịnh Hữu Quang13/06/199917KX2
17118170112Huỳnh Thị Minh Quý06/09/199917KX2
18118170114Ngô Thị Sinh03/01/199917KX2
19102170188Vũ Hoàng Sơn30/07/199917T3
20102170121Đào Tất Thanh10/07/199917T2
21118170201Huỳnh Thị Kim Thành04/03/199917QLCN
22118170119Nguyễn Thị Kim Thảo14/08/199917KX2
23118170120Trương Công Thật02/04/199917KX2
24118170121Lê Trọng Thiên16/04/199917KX2
25118170060Võ Thị Thanh Thuyền12/05/199917KX1
26118170128Ngô Thị Thanh Thuỷ13/04/199917KX2
27118170129Nguyễn Thị Thanh Thủy13/12/199917KX2
28118170059Võ Trần Phương Thúy04/01/199917KX1
29118170125Lê Văn Thức15/01/199917KX2
30118170209Đặng Thị Trang02/11/199917QLCN
31118170133Lê Huyền Trang11/09/199917KX2
32118170064Lê Thị Thùy Trang08/05/199917KX1
33110170242Nguyễn Hoàng Trung28/10/199917X1C
34118170137Trần Thị Hồng Vân12/01/199917KX2
35118170070Đinh Thanh Xuân10/03/199917KX1