Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170059Nguyễn Thế Anh25/02/199917C4B
2101170004Đặng Vĩnh Chiến10/09/199917C1A
3101170169Huỳnh Văn Chiến19/11/199917CDT1
4103170063Nguyễn Đại20/10/199917C4B
5118170147Nguyễn Hữu Đạt06/03/199917QLCN
6118170152Phan Hải11/09/199917QLCN
7103160156Võ Duy Hân09/08/199616KTTT
8118170157Ao Văn Hiếu07/10/199917QLCN
9101170177Đặng Minh Hiếu09/08/199917CDT1
10118170159Lê Thị Hòa23/07/199917QLCN
11106170168Đỗ Quốc Hưng18/11/199917DT3
12106170100Nguyễn Anh Quốc Huy10/06/199917DT2
13118170164Nguyễn Hoàng Khánh27/03/199917QLCN
14118170167Nguyễn Thị Xuân Lan10/01/199917QLCN
15117170025Nguyễn Nhật Linh30/06/199917MT
16118170174Trà Nguyễn Khánh Ly12/06/199917QLCN
17118170176Nguyễn Thị Bích Mỹ31/01/199917QLCN
18118170178Nguyễn Thị Nên20/09/199917QLCN
19118170180Đinh Ngọc Thủy Ngân09/07/199917QLCN
20118170181Trương Thị Hồng Ngân18/09/199917QLCN
21101170196Huỳnh Minh Nghĩa01/03/199917CDT1
22118170182Nguyễn Hữu Nghĩa03/06/199917QLCN
23118170183Trương Thị Ngọc02/02/199917QLCN
24106170117Trần Công Minh Phú06/07/199817DT2
25101170138Nguyễn Duy Sáng11/10/199917C1B
26103170094Trần Văn Tài06/07/199917C4B
27106170054Lê Thành Tâm18/08/199917DT1
28103170101Hồ Văn Thông02/01/199917C4B
29101170216Hoàng Xuân Tình28/04/199917CDT1
30101170072Nguyễn Kế Trọng09/02/199917C1A
31117170051Nguyễn Quang Trung16/06/199817MT