Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170072Nguyễn Bữu03/05/199917T2
2102170141Viengmany Chanthakhan15/12/199817T3
3102170021Nguyễn Thị Hồng09/08/199917T1
4102170019Đoàn Văn Hoàng21/07/199917T1
5109170012Lê Văn Huy02/07/199917VLXD
6102170165Võ Tá Kiên14/11/199917T3
7102170032Hoàng Minh Lộc24/01/199917T1
8110170129Võ Văn Nghĩa11/05/199617X1B
9118170184Lê Trần Thảo Nguyên20/12/199917QLCN
10118170185Lê Phúc Nhân17/05/199917QLCN
11109170086Phạm Duy Nhân02/03/199917X3
12118170186Võ Minh Nhật28/02/199917QLCN
13118170187Lê Thị Hải Nhi19/11/199917QLCN
14118170190Phạm Thị Phương09/01/199917QLCN
15118170191Trần Thị Nhã Phương01/11/199917QLCN
16102170045Nguyễn Văn Hữu Phước26/03/199917T1
17102170047Trần Gia Hồng Quân23/03/199917T1
18102170115Bùi Văn Quốc06/05/199917T2
19102170049Đoàn Văn Quyết21/10/199917T1
20118170193Hồ Thị Quý04/11/199917QLCN
21102170187Sivilay Sompasith28/07/199817T3
22102170194Hà Văn Thạnh19/07/199917T3
23118170198Đặng Thị Hồng Thắm11/11/199917QLCN
24118170199Trần Kiều Lệ Thắm10/10/199917QLCN
25118170202Đỗ Minh Thịnh12/02/199917QLCN
26118170204Lê Văn Thứ10/06/199917QLCN
27102170196Lê Hồng Tin06/02/199917T3
28118170212Dương Huỳnh Trung24/08/199917QLCN
29118170213Đỗ Tú19/01/199917QLCN
30118170215Lê Thị Lan Vi07/08/199917QLCN
31110170085Nguyễn Duy Vương29/05/199917X1A