Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170138Trần Mưa Phi Bảo02/11/199917T3
2102170143Trần Tấn Chung05/06/199917T3
3110170184Lê Văn Dương08/09/199817X1C
4102170012Lê Hữu Đức03/07/199917T1
5109170055Phan Thành Hậu12/04/199917X3
6110170103Võ Huy Hậu15/07/199917X1B
7102170153Võ Văn Hiếu15/04/199917T3
8107170231Quách Thanh Hồng01/10/199917SH
9102170091Huỳnh Ngọc Huy17/02/199917T2
10118170163Nguyễn Thị Khánh Huyền25/06/199917QLCN
11117170081Nguyễn Trung Kiên05/05/199817QLMT
12109170078Dương Danh Lương08/08/199917X3
13107170246Đặng Thị Thủy Ngân06/02/199917SH
14118170188Trương Tiểu Nhi19/09/199917QLCN
15102170109Nguyễn Văn Phong26/07/199917T2
16118170113Lê Thị Diễm Quỳnh09/12/199917KX2
17118170115Lê Đăng Sỷ28/04/199817KX2
18118170116Trương Nhật Tâm06/06/199917KX2
19102170120Đặng Hữu Thạch20/07/199917T2
20118170118Hà Minh Thành24/03/199917KX2
21118170117Nguyễn Văn Thắng20/06/199917KX2
22118170124Trần Thị Anh Thư17/11/199917KX2
23118170126Nguyễn Quang Thương25/01/199917KX2
24117170043Cao Thị Thu Thùy21/03/199817MT
25118170130Võ Thị Tiền06/06/199917KX2
26109170103Hoàng Ngọc Toàn10/12/199917X3
27118170132Lương Văn Toàn31/12/199917KX2
28118170134Lê Thị Việt Trinh19/06/199917KX2
29118170135Nguyễn Đình Trọng01/08/199917KX2
30118170214Hoàng Thị Tuyền05/10/199917QLCN
31118170136Dương Thanh Tùng18/10/199917KX2
32107170283Nguyễn Hồ Tri Tùng25/12/199917SH
33107170284Trần Hữu Việt Tùng06/08/199917SH
34107170287Hồ Quốc Vịnh18/10/199917SH
35110170251Huỳnh Tuấn Vũ16/10/199917X1C
36118170138Đỗ Thị Phương Vy12/04/199917KX2
37118170139Lai Huyền Tôn Nữ Thị Xinh27/11/199917KX2
38102170204Nguyễn Đăng Hoàng Ý20/01/199917T3