Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170205Trần Công Anh06/04/199917TCLC1
2102170206Phạm Phan Bằng25/07/199917TCLC1
3102170207Lê Thái Bảo20/01/199917TCLC1
4102170208Nguyễn Hồng Chánh09/01/199917TCLC1
5102170209Nguyễn Việt Cường26/01/199917TCLC1
6102170211Trương Công Đạt14/08/199917TCLC1
7102170210Lê Bá Hải Đăng07/11/199917TCLC1
8102170212Nguyễn Trung Đô24/02/199917TCLC1
9102170213Nguyễn Đắc Phương Hiếu22/11/199917TCLC1
10102170214Nguyễn Minh Hiếu15/09/199917TCLC1
11102170216Phan Văn Hoan10/06/199917TCLC1
12102170217Hồ Minh Hoàng01/03/199917TCLC1
13102170218Lê Quang Hoàng27/01/199917TCLC1
14102170219Nguyễn Đỗ Minh Hoàng05/04/199917TCLC1
15106170234Trần Hữu Hoàng08/09/199917DTCLC
16102170215Nguyễn Bá Hổ08/01/199917TCLC1
17102170220Nguyễn Lê Phước Hưng25/12/199917TCLC1
18102170221Lê Anh Huy16/01/199917TCLC1
19102170222Nguyễn Anh Huy21/07/199917TCLC1
20102170223Nguyễn Đức Quốc Huy21/05/199917TCLC1
21102170224Phạm Minh Huy31/10/199917TCLC1
22102170225Phan Minh Huy05/11/199917TCLC1
23102170226Phan Thanh Huy03/09/199917TCLC1
24102170227Trần Huy23/01/199917TCLC1
25102170228Lê Vũ Tuấn Kha17/04/199917TCLC1
26102170229Trần Giao Khanh07/10/199917TCLC1
27102170230Diệp Chấn Khôi30/06/199917TCLC1
28102170231Nguyễn Ngọc Kiên19/04/199917TCLC1
29102150289Phan Tấn Phong20/10/199715TCLC2