Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170232Phan Thanh Hoàng Linh06/01/199917TCLC1
2102170233La Hoàng Long17/07/199917TCLC1
3102170234Lê Việt Long10/08/199917TCLC1
4102170235Trần Đình Nghĩa10/11/199917TCLC1
5102170236Trần Đặng Văn Nguyên26/06/199917TCLC1
6102170237Trần Nhàn08/10/199917TCLC1
7102170238Đặng Minh Nhật21/02/199917TCLC1
8102170240Huỳnh Hữu Phước18/06/199917TCLC1
9102170239Đặng Ngọc Phú24/12/199917TCLC1
10102170241Bùi Duy Quang26/09/199917TCLC1
11102170242Nguyễn Đình Bảo Quang03/04/199917TCLC1
12102170243Nguyễn Đình Bảo Nhật Quang08/02/199917TCLC1
13102170244Ngô Trường Quốc01/02/199917TCLC1
14102170245Phạm Xuân Sang02/10/199917TCLC1
15102170246Trần Thái Sơn17/11/199917TCLC1
16102170247Võ Hữu Quang Tâm02/02/199817TCLC1
17102170248Lê Nhật Tân01/10/199917TCLC1
18102170249Lê Phan Tấn12/07/199917TCLC1
19102170250Đỗ Hữu Nguyên Thắng18/07/199917TCLC1
20102170253Trần Phước Gia Thụy12/10/199917TCLC1
21102170252Cao Hữu Thuận17/11/199917TCLC1
22102170254Nguyễn Thị Trâm20/09/199917TCLC1
23102170255Nguyễn Thị Tuyết Trinh16/05/199917TCLC1
24102170256Bùi Thế Trọn05/09/199917TCLC1
25102170257Nguyễn Quang Tú25/12/199817TCLC1
26102170258Nguyễn Tiến Văn04/11/199917TCLC1
27102170259Trương Anh Vũ17/06/199917TCLC1
28102170260Nguyễn Hữu Nguyên Ý11/12/199917TCLC1