Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170001Huỳnh Thị Kim Anh23/02/199917H2
2111170005Trương Quốc Bảo15/04/199917THXD
3107170004Hoàng Hà Chi18/06/199917H2
4104170075Phạm Phan Tấn Công26/03/199917N2
5107170005Cao Thị Diệu19/07/199917H2
6107170012Phan Thị Thuỳ Dương20/08/199917H2
7107170011Lữ Trung Dũng01/03/199917H2
8107170008Trần Quang Đức28/02/199917H2
9102170083Nguyễn Văn Hảo26/04/199717T2
10104170087Lê Quang Hiếu20/01/199917N2
11107170021Nguyễn Văn Hiếu23/03/199917H2
12104170089Hồ Sỹ Hoài30/03/199917N2
13106170173Nguyễn Thanh Hà Huy20/02/199917DT3
14104170096Trương Ngọc Huy18/03/199817N2
15106170175Trần Đại Gia Khánh04/03/199917DT3
16110170119Trần Như Kỳ01/03/199817X1B
17118170027Ngô Đình Khoa Lâm26/03/199917KX1
18110170122Phan Ngọc Lợi29/03/199817X1B
19107170027Ngô Thị Bé Ly03/09/199917H2
20106170182Hoàng Bảo Nam16/06/199917DT3
21106170184Đoàn Trọng Nghĩa04/09/199917DT3
22107170039Huỳnh Thị Hồng Nhung25/12/199917H2
23106170191Nguyễn Minh Phúc16/06/199917DT3
24106170194Nguyễn Hữu Quốc19/01/199917DT3
25102170116Nguyễn Ngọc Như Quỳnh01/04/199917T2
26106170197Phan Tấn Sang28/06/199917DT3
27106170200Đặng Tấn Tài20/01/199917DT3
28102170123Trần Xuân Thành03/01/199917T2
29107170057Nguyễn Thị Thu Thảo17/01/199917H2
30106170207Dương Phú Thiện25/05/199917DT3
31107170060Ngô Thị Hoài Thu12/12/199817H2
32107170205Châu Thị Thanh Trang01/01/199917KTHH2
33106170211Phạm Thu Trang02/06/199917DT3
34107170065Trần Ngọc Trâm23/10/199917H2
35107170073Lê Nguyễn Tố Uyên01/12/199917H2
36107170075Đỗ Cẩm Vân16/04/199917H2
37107170076Nguyễn Thị Vân20/12/199917H2
38106170219Nguyễn Xuân Minh Vũ12/12/199917DT3