Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102140005Anothay Alounsavanh05/05/199514T1
2104170002Lê Thạc Quốc Anh06/12/199917N1
3104170003Đặng Văn Chi02/05/199917N1
4104170005Trần Văn Chương12/04/199917N1
5104170006Lê Hữu Cường01/08/199917N1
6104170012Nguyễn Thái Dương22/12/199917N1
7104170013Ngô Ngọc Duy02/01/199817N1
8104170011Phạm Anh Dũng28/02/199917N1
9104170007Nguyễn Trọng Đăng06/02/199917N1
10104170008Mai Quốc Định01/06/199917N1
11104170010Trần Đàm Đức06/04/199917N1
12104170014Phan Văn Hải10/02/199917N1
13104170015Võ Hậu12/12/199917N1
14104170016Lê Minh Hiếu03/04/199917N1
15104170017Nguyễn Minh Hiếu20/08/199917N1
16104170019Nguyễn Việt Hoàng18/10/199817N1
17104170021Hoàng Văn Hưng22/04/199917N1
18104170022Đặng Dương Huy11/03/199917N1
19104170023Hoàng Khánh Nhật Huy12/03/199917N1
20104170024Nguyễn Trọng Quang Huy12/12/199917N1
21104170025Trần Anh Huy27/10/199817N1
22104170020Nguyễn Trọng Hùng28/01/199917N1
23104170027Trần Anh Khiết11/09/199917N1
24104170028Nguyễn Văn Lâm30/11/199817N1
25104170029Khương Gia Lễ20/10/199917N1
26104170032Nguyễn Phi Long10/10/199917N1
27104170033Võ Ngọc Long09/01/199917N1
28104170030Cao Tiến Lộc10/03/199917N1
29104170031Lê Đình Lợi14/09/199917N1
30104170035Đặng Công Minh21/01/199917N1
31107170029Nguyễn Thị Diệu My25/01/199917H2
32104170036Nguyễn Đức Nam20/06/199817N1
33104160084Nguyễn Hữu Nhật02/11/199816N2
34107170054Dương Thị Thảo04/11/199917H2
35107170059Trương Thị Thu Thảo04/04/199917H2
36107170064Hồ Thị Thanh Trà04/10/199917H2
37104160098Nguyễn Thành Trung20/08/199816N2