Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1102170069Trần Viết Bảo Anh27/05/199917T2
2111170006Trương Thái Bin14/04/199917THXD
3104170083Nguyễn Lê Xuân Duyên01/12/199917N2
4104170084Đặng Xuân Hải20/09/199917N2
5104170094Lê Đình Huy13/09/199917N2
6104170038Ngô Thanh Nghiêm25/08/199917N1
7104170039Trần Hửu Nhân30/04/199917N1
8104170040Nguyễn Lê Thảo Nhi25/11/199917N1
9104170112Nguyễn Phù Bá Phi03/08/199917N2
10104170114Nguyễn Bình Phương07/08/199917N2
11104170043Nguyễn Đình Phước31/05/199917N1
12104170045Trần Hữu Đăng Quang24/03/199917N1
13104170116Hồ Văn Anh Quốc23/09/199917N2
14104170046Hà Văn Quy06/10/199917N1
15104170118Huỳnh Quang Sĩ10/04/199917N2
16104170120Nguyễn Tấn Tài09/12/199917N2
17104170050Trần Phước Nguyên Tài12/10/199917N1
18104170052Phan Vĩnh Thạch23/06/199917N1
19104170054Nguyễn Thành Thắng24/04/199917N1
20104170056Mạc Thanh Thịnh01/05/199917N1
21104170127Trần Đình Ngọc Thịnh09/10/199917N2
22104170057Nguyễn Ngọc Thọ02/06/199917N1
23104170128Phan Phước Thọ01/08/199917N2
24104170058Lê Thị Thông17/01/199917N1
25117170104Phạm Thị Thuỷ10/03/199917QLMT
26104170060Phan Thành Toàn03/03/199917N1
27104170131Phạm Văn Trí04/12/199917N2
28104170062Nguyễn Hoàng Trung17/07/199917N1
29104170065Phạm Nhật Tường20/08/199917N1
30104170134Lê Anh Tuấn20/01/199917N2
31110170162Võ Quang Tùng18/12/199917X1B
32104170066Hoàng Trọng Việt17/03/199917N1
33104170137Nguyễn Tấn Việt19/01/199917N2
34104170067Nguyễn Văn Việt01/02/199717N1
35104170138Trần Tiến Việt27/10/199717N2
36104170068Nguyễn Thành Vinh01/01/199917N1
37104170140Trần Trung Vĩnh22/08/199917N2