Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1106170002Nguyễn Bảo Anh26/05/199917DT1
2106170076Bùi Thanh Bảo05/10/199917DT2
3106170004Dương Văn Thanh Bình27/04/199917DT1
4109140005Nguyễn Chương20/10/199614VLXD
5101170006Nguyễn Đình Chung15/02/199817C1A
6106170011Phan Tự Minh Duy12/06/199917DT1
7106170006Nguyễn Đại Đáo10/06/199917DT1
8106170008Trần Duy Điền17/03/199917DT1
9109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
10106170016Trần Hữu Hiếu12/11/199917DT1
11106170087Nguyễn Văn Hiệp06/11/199817DT2
12106170090Nguyễn Hửu Hoàn24/12/199917DT2
13106170019Phan Văn Hoàng04/08/199917DT1
14106170092Trần Anh Hoàng09/11/199917DT2
15106170023Lê Văn Hưng14/09/199917DT1
16106170024Văn Đình Hưng22/05/199817DT1
17106170026Nguyễn Anh Huy17/12/199917DT1
18106170102Trần Duy Huy26/02/199917DT2
19106170095Lưu Văn Hùng02/09/199917DT2
20106170029Đặng Phan Gia Khánh01/07/199917DT1
21106170103Đỗ Duy Khánh19/05/199917DT2
22106170104Phạm Duy Khương01/02/199917DT2
23106170031Lê Hoàng Lâm19/02/199917DT1
24106170106Phùng Tấn Linh27/03/199917DT2
25104150110Võ Đức Long10/01/199715N2
26101170307Lê Chiêu Lợi19/04/199917CDT3
27106170108Trần Thị Thảo Ly06/08/199917DT2
28106170110Ngô Viết Hoài Nam14/06/199917DT2
29106170112Lê Thị Bích Ngọc24/10/199917DT2
30106170113Nguyễn Trung Nguyên01/11/199917DT2
31106170116Nguyễn Trường Long Phi10/08/199817DT2
32106170045Lý Văn Phước25/09/199917DT1
33106170120Nguyễn Đức Anh Quân01/06/199917DT2
34106170048Nguyễn Thanh Quốc28/07/199917DT1
35106170062Tôn Thất Tịnh16/11/199917DT1