Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1104170001Cao Hữu Việt An07/07/199917N1
2104170071Hoàng Văn An15/05/199717N2
3101170285Nguyễn Văn Chiến05/01/199917CDT3
4104170004Hồ Văn Chung11/12/199917N1
5103170123Cao Nhật Duy11/10/199917C4C
6104170080Nguyễn Anh Dũng10/09/199817N2
7106170010Nguyễn Quốc Dũng28/10/199917DT1
8104170081Trần Dũng05/04/199917N2
9101130156Trần Vĩnh Đạt02/06/199513CDT1
10104170009Trần Tiểu Đồng02/02/199917N1
11104170082Nguyễn Xuân Đương21/02/199817N2
12104170079Nguyễn Minh Đức10/01/199917N2
13117170012Nguyễn Thị Hà01/11/199917MT
14117170019Nguyễn Gia Hiếu25/08/199917MT
15118170092Hoàng Ngọc Gia Huy20/05/199917KX2
16104170026Huỳnh Quang Huynh29/01/199917N1
17101170119Bùi Tiến Lợi12/02/199917C1B
18104170037Huỳnh Văn Nghĩa09/03/199917N1
19107170033Lê Thị Ngoan10/08/199917H2
20102140139Nguyễn Đình Nhân13/02/199614T3
21107170041Hồ Thị Thanh Phúc22/04/199917H2
22102150292Trương Phước Minh Quân29/08/199715TCLC2
23107170047Võ Thị Như Quỳnh24/11/199917H2
24104170047Nguyễn Minh Sáng13/06/199917N1
25104170053Nguyễn Công Thái27/05/199917N1
26103160188Võ Đình Thịnh05/11/199816KTTT
27104170059Trần Mai Duy Tình04/02/199717N1
28107170068Mai Thị Trang02/12/199917H2
29106170215Mạc Duy Trung31/05/199917DT3
30104170063Trần Toàn Trung18/08/199917N1
31103170110Nguyễn Minh Tú06/10/199817C4B
32103170111Trần Đình Tú08/04/199417C4B