Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109170038Nguyễn Huy Quang Anh10/04/199917X3
2109170043Nguyễn Văn Cành24/01/199917X3
3102170080Nguyễn Tiến Dũng27/11/199917T2
4104170088Nguyễn Trung Hiếu10/10/199917N2
5109170009Đàm Long Hiệp11/07/199917VLXD
6102170085Lê Đình Hòa04/09/199917T2
7111170020Nguyễn Huy Hòang23/04/199917THXD
8104170091Ngô Sỹ Hội02/09/199917N2
9104170092Trần Việt Hưng27/06/199917N2
10104170093Hoàng Hữu Huy13/06/199917N2
11109170013Nguyễn Đình Huy20/01/199917VLXD
12104170097Nguyễn Nhật Khánh18/07/199917N2
13102170034Lê Bá Lương03/03/199917T1
14104170104Trần Văn Lý07/05/199817N2
15104170105Bùi Văn Minh18/10/199917N2
16104170106Trần Công Minh02/09/199917N2
17109170080Ngô Văn Nam05/02/199917X3
18104170107Hoàng Trọng Nghĩa16/03/199917N2
19110170216Trà Tiến Ngọc17/01/199917X1C
20104170109Trương Xuân Nguyên25/03/199917N2
21104170110Phan Hoàng Nhật28/01/199917N2
22104170111Võ Minh Phát29/07/199917N2
23102170110Đỗ Thị Phúc08/12/199917T2
24102170113Nguyễn Thanh Quân05/03/199917T2
25109170092Phạm Viết Quốc02/08/199917X3
26104170122Phan Văn Tâm24/09/199917N2
27104170123Trần Hoàng Thạch17/11/199717N2
28102170126Nguyễn Thành Tiến12/03/199917T2
29104170130Đỗ Viết Quang Tĩnh23/09/199917N2
30102170066Huỳnh Văn Việt24/12/199917T1
31102170203Thái Trung Vĩnh30/07/199917T3
32104170141Lữ Hữu Ý24/12/199817N2