Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180023Đặng Nam Khánh29/07/200018VLXD
2109180024Nguyễn Đức Khánh12/10/200018VLXD
3109180026Bùi Ngọc Liêm24/04/200018VLXD
4109180029Hoàng Tuấn Trường Long09/04/200018VLXD
5109180031Phạm Minh Luân25/08/200018VLXD
6109180032Hồ Văn Minh02/01/199718VLXD
7109180091Nguyễn Lê Quang Minh10/11/200018X3A
8109180033Phạm Quang Minh18/08/200018VLXD
9109180034Cao Trần Nhật Nam03/04/200018VLXD
10109180035Lê Văn Nguyên03/02/200018VLXD
11109180037Nguyễn Hoài Niệm27/07/200018VLXD
12109180038Trần Thanh Phát06/03/200018VLXD
13109180039Võ Đăng Phi03/02/200018VLXD
14109180040Ngô Đức Phong20/05/200018VLXD
15109180041Nguyễn Duy Phước20/02/200018VLXD
16109180042Nguyễn Duy Quang07/02/200018VLXD
17109180045Võ Văn Sỹ27/07/200018VLXD
18109180047Bùi Văn Thanh22/11/200018VLXD
19109180048Đặng Xuân Thanh08/06/200018VLXD
20109180049Ngô Văn Thành19/03/199918VLXD
21109180046Chu Văn Thắng13/04/200018VLXD
22109180174Nguyễn Đức Thắng10/10/200018X3B
23109180052Lê Văn Thịnh18/08/200018VLXD
24109180051Hoàng Văn Thìn26/03/200018VLXD
25109180053Trần Thị Minh Thùy10/04/200018VLXD
26109180054Hồ Quốc Anh Tiến21/09/200018VLXD
27109180055Lê Thảo Trang02/07/200018VLXD
28109180182Nguyễn Thành Trung25/01/200018X3B
29109180056Phạm Nguyễn Thanh Tùng01/01/200018VLXD
30109180058Trần Quốc Việt10/03/200018VLXD
31109180060Phan Công Vinh19/04/200018VLXD
32109180061Hồ Tuấn Vũ04/12/200018VLXD