Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1107170002Nguyễn Đắc Kiều Anh09/10/199917H2
2107170003Phan Thị Ngọc Bích02/01/199917H2
3107170013Võ Thị Thùy Dương05/11/199917H2
4107170009Đặng Thị Thùy Dung13/09/199917H2
5107170007Ngô Minh Đức07/10/199917H2
6107170121Bùi Nguyễn Công Giang28/08/199917KTHH1
7107170014Võ Thị Hậu Giang14/11/199917H2
8107170016Trương Thị Hằng14/10/199917H2
9107170015Lê Thị Hà15/02/199917H2
10106170160Phan Văn Hiếu16/09/199917DT3
11106170170Trương Thị Mỹ Hương30/08/199917DT3
12106170174Trần Ngọc Huỳnh22/12/199917DT3
13106170176Huỳnh Thanh Lâm19/02/199917DT3
14107170024Lê Mỹ Linh13/02/199917H2
15107170025Nguyễn Thị Mỹ Linh26/02/199917H2
16106170178Lê Trần Đức Long10/01/199917DT3
17106170183Nguyễn Sỹ Hoàng Nam12/06/199917DT3
18107170030Lê Thị Kim Ngân23/02/199917H2
19107170032Phan Thị Ái Nghĩa02/01/199917H2
20106170188Trần Văn Nhật03/04/199817DT3
21107170038Nguyễn Quỳnh Nhi28/10/199917H2
22106170189Nguyễn Lê Nhật Phong16/09/199917DT3
23107170043Nguyễn Thị Thảo Phương02/02/199917H2
24107170042Nguyễn Văn Phước24/07/199917H2
25107170044Đoàn Thị Bích Phượng14/07/199917H2
26106170190Cao Quãng Minh Phúc12/04/199917DT3
27107170046Đinh Thị Như Quỳnh10/11/199917H2
28106170195Phan Duy Rin01/06/199917DT3
29107170048Trần Thị Châu Sa27/07/199817H2
30107170055Lê Thị Phương Thảo03/02/199917H2
31118170126Nguyễn Quang Thương25/01/199917KX2
32106170208Nguyễn Phước Thuận08/05/199917DT3
33102170200Trần Văn Tú02/09/199917T3
34107170074Nguyễn Thị Hồng Uyên27/03/199917H2
35107170077Trương Thị Thảo Vi03/05/199917H2
36104170136Võ Khắc Vĩ25/10/199917N2
37107170079Phan Thị Như Ý05/02/199917H2