Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1118140002Lê Tuấn Anh20/10/199614KX1
2104150001Phạm Văn Ân28/02/199515N1
3111150006Nguyễn Văn Bảo18/06/199715THXD
4118150056Vũ Đào Thành Công25/04/199615KX2
5118140007Nguyễn Văn Dũng12/01/199514KX1
6103160151Phạm Tuấn Đạt14/08/199816KTTT
7111140071Nguyễn Văn Đợi28/10/199614X2A
8107140182Trần Thị Hiến06/07/199514H5
9101160090Trần Văn Hoài20/11/199816C1B
10103150191Nguyễn Hoàng Thạnh Khang08/12/199615KTTT
11102160100Nguyễn Quốc Khánh04/03/199816T2
12104160030Nguyễn Mỹ01/08/199816N1
13107150032Nguyễn Thị Y Na12/01/199715H1,4
14110140123Hà Hải Nam12/05/199614X1B
15110140129Phan Bá Phu23/09/199414X1B
16102130039Phongsaphan Soukpaserd03/01/199413T1
17117160118Nguyễn Minh Tâm10/11/199816QLMT
18109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
19109150271Nguyễn Tấn11/09/199615VLXD
20104140173Phạm Văn Thanh08/02/199514NL
21111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD
22107140229Nguyễn Trí Thông01/04/199614H5
23104130064Nguyễn Đức Tín01/03/199513N1
24106160053Nguyễn Văn Cao Trí14/04/199716DT1
25109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
26103150093Nguyễn Hồ Quang Tú24/01/199715C4A
27106140066Phan Hoàng Vũ07/01/199614DT1