Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1103170172Nguyễn Văn Thành An02/09/199917KTTT
2103170176Đinh Hoàng Cầu01/05/199917KTTT
3103170066Ngô Hồng Dũng20/09/199817C4B
4104170078Nguyễn Văn Đoàn28/08/199917N2
5107170006Đặng Văn Đức28/07/199917H2
6101170178Vũ Minh Hiếu24/12/199917CDT1
7103170020Lê Nguyễn Quang Huy04/01/199917C4A
8107170022Lê Phước Huy01/01/199917H2
9104170101Nguyễn Văn Lộc11/02/199917N2
10104170034Nguyễn Văn Mạnh25/01/199917N1
11109170022Lê Văn Minh03/04/199917VLXD
12107170031Nguyễn Thị Ngân30/07/199917H2
13101170311Giang Trương Hữu Nghị20/05/199917CDT3
14102170173Đặng Ngọc Bửu Nghĩa24/10/199917T3
15107170036Lê Thị Minh Nhàn29/10/199917H2
16110170132Đào Thanh Nhật26/03/199917X1B
17107170191Trần Văn Minh Nhật27/10/199917KTHH2
18106170042Nguyễn Thùy Nhiên06/06/199917DT1
19101170202Trần Văn Phượng25/10/199817CDT1
20107170045Nguyễn Xuân Quang19/01/199917H2
21110170138Hoàng Giữ Quân12/04/199917X1B
22101170137Nguyễn Văn Quyền04/06/199917C1B
23104170055Nguyễn Đức Thảo16/05/199917N1
24101170061Hà Đình Thắng17/08/199917C1A
25104170126Nguyễn Đức Thành Thiên17/04/199917N2
26111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
27103170162Huỳnh Thanh Toàn27/10/199917C4C
28107170072Phạm Thị Như Tuyền13/05/199917H2
29101170277Đoàn Anh Tú12/01/199817CDT2
30104170069Nguyễn Thanh Vĩnh09/12/199917N1