Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180063Phạm Tú Anh24/05/199918X3A
2109180064Phan Khắc Bảo15/09/200018X3A
3109180065Nguyễn Duy Bin24/11/200018X3A
4109180066Trần Minh Chiến27/02/200018X3A
5109180072Võ Lê Duy01/02/200018X3A
6109180069Trần Văn Dự01/11/200018X3A
7109180010Trần Văn Hoài Đức09/05/200018VLXD
8109180071Triệu Lập Đức14/03/200018X3A
9109180013Hồ Thị Mỹ Hạnh25/12/200018VLXD
10109180073Trương Văn Hạnh20/09/200018X3A
11109180074Nguyễn Trung Hiếu01/01/200018X3A
12109180075Ngô Văn Hoàn20/10/200018X3A
13109180076Nguyễn Mạnh Hoàng23/04/200018X3A
14109180077Đặng Quốc Hưng12/02/200018X3A
15109180078Phạm Quốc Hưng12/05/200018X3A
16109180079Lê Minh Huy23/03/200018X3A
17109180080Trần Gia Huy19/11/200018X3A
18109180081Hồ Văn Khoa09/02/200018X3A
19109180082Vũ Đăng Khoa01/06/200018X3A
20109180083Bùi Trung Kiều10/10/200018X3A
21109180084Võ Phát Lâm02/02/200018X3A
22109180085Đoàn Nguyễn Quang Linh16/10/199918X3A
23109180087Huỳnh Nguyễn Nhật Long24/07/200018X3A
24109180088Trần Hoàng Long01/06/200018X3A
25109180089Võ Nhất Long10/03/200018X3A
26109180086Lê Ngọc Lộc16/05/200018X3A
27109180090Bùi Văn Minh27/05/200018X3A
28109180094Trần Phú Phương Nam20/12/200018X3A
29109180043Hồ Hữu Hoàng Sơn03/09/199918VLXD
30110170149Trần Xuân Thiết04/08/199717X1B
31118160167Nguyễn Trung Tín05/02/199816QLCN
32109180057Lê Thị Uyên12/05/199918VLXD