Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109180128Phạm Thái Bảo15/05/200018X3B
2109180130Lê Cân02/08/200018X3B
3109180131Nguyễn Công Chức20/01/200018X3B
4109180132Lê Quang Cường22/10/200018X3B
5109180136Hồ Sỹ Dũng12/06/199918X3B
6109180133Phan Văn Điệp13/04/200018X3B
7109180138Huỳnh Ngọc Hiệp20/06/200018X3B
8109180144Lê Đức Huy26/12/200018X3B
9109180150Hoàng Nhật Linh20/12/200018X3B
10109180153Trương Hà Long15/07/200018X3B
11109180096Võ Đình Ngân18/04/200018X3A
12109180097Phạm Minh Nghĩa14/07/200018X3A
13109180099Lê Đức Phi18/10/200018X3A
14109180100Lê Văn Phúc05/08/200018X3A
15109180166Nguyễn Đình Quân10/02/200018X3B
16109180106Nguyễn Bá Tài20/01/199918X3A
17109180108Trần Võ Thảo Thạch07/06/200018X3A
18109180110Nguyễn Văn Thành21/01/200018X3A
19109180109Mai Hữu Thái24/03/200018X3A
20109180112Nguyễn Hoàng Thịnh21/06/200018X3A
21109180111Nguyễn Ngọc Thiện24/08/200018X3A
22109180113Phan Ngọc Tỉnh17/04/200018X3A
23109180114Thái Minh Trí07/06/200018X3A
24109180181Nguyễn Đình Trọng26/11/200018X3B
25109180117La Ngọc Trường26/02/200018X3A
26109180120Trương Đình Tuấn29/10/200018X3A
27109180186Nguyễn Thanh Tùng10/11/200018X3B
28109180122Dương Quốc Việt17/11/200018X3A
29109180123Nguyễn Công Vinh24/01/200018X3A
30109180121Nguyễn Tuấn Vĩ26/09/200018X3A
31109180124Nguyễn Thành Vũ20/02/200018X3A
32109180125Nguyễn Quang Vỹ11/07/200018X3A