Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140091Cao Đình An20/05/199614D2
2105140092Huỳnh Thái ất20/08/199514D2
3105140012Lê Văn Bão05/11/199514D1
4105140168Nguyễn Văn Bình16/04/199614D3
5105140014Nguyễn Văn Cầm10/01/199514D1
6105140016Nguyễn Thiên Chí01/08/199614D1
7105140017Huỳnh Đình Cương03/10/199614D1
8105140173Nguyễn Quang Danh22/01/199614D3
9105140025Phạm Anh Dương15/05/199514D1
10105140108Trần Xuân Triều Dương18/11/199614D2
11105140178Lê Duy20/03/199614D3
12105140109Trương Quang Duy01/08/199614D2
13105140023Lê Trí Dũng02/04/199614D1
14105140024Trần Chí Dũng02/10/199614D1
15105140019Lê Viết Đấu06/02/199614D1
16105140103Nguyễn Trường Định09/05/199414D2
17105140175Đinh Văn Đức30/04/199614D3
18105140114Lê Thạc Hoàn12/01/199614D2
19105140186Nguyễn Hương Hoàn17/01/199514D3
20105140034Phạm Văn Hoàng06/03/199614D1
21105140117Hồ Phúc Hoành08/05/199414D2
22105140185Chu Văn Hộ28/03/199614D3
23105140038Nguyễn Quang Hưng22/02/199514D1
24105140040Hồ Văn Khánh05/02/199514D1
25105140195Phan Trung Quốc Khánh04/09/199614D3
26105140041Trần Quang Khoa26/02/199614D1
27105140125Lê Văn Kiểm10/04/199614D2
28105140044Lê Tiến Lịnh26/12/199614D1
29105140046Nguyễn Đình Mỹ10/12/199514D1
30105140201Lê Văn Trung Nghĩa17/10/199614D3
31105140202Lê Viết Thành Nhân26/12/199514D3
32105140203Nguyễn Cữu Nhị10/03/199614D3
33105140136Đỗ Văn Quốc Phú21/07/199614D2
34105140205Nguyễn Huy Phú21/02/199614D3
35105140138Nguyễn Văn Phúc15/10/199614D2
36105140059Nguyễn Văn Quốc08/01/199614D1
37105140211Châu Ngọc Quý27/02/199614D3
38105140142Nguyễn Xuân Ngọc Sáng24/12/199614D2
39105140143Lê Trung Sỹ07/07/199614D2
40105140217Trần Hải Tây17/03/199614D3
41105140066Đặng Như Ngọc Thạch24/01/199614D1
42105140218Hồ Nhật Thành02/01/199614D3
43105140071Nguyễn Anh Thịnh30/09/199614D1
44105150061Trần Văn Thiên24/10/199715D1
45105140223Võ Thôn12/04/199314D3
46105140227Hồ Quang Triệu25/12/199614D3
47105140229Nguyễn Thanh Trung19/07/199614D3
48105140230Võ Thành Trung01/01/199614D3
49105140090Nguyễn Doãn Vũ30/03/199614D1
50105140238Trương Văn Vũ13/03/199614D3