Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105140092Huỳnh Thái ất20/08/199514D2
2105140020Huỳnh Ngọc Diệp11/04/199614D1
3105160015Lê Ngọc Dũng04/11/199816D1
4105140107Trần Công Dũng05/01/199614D2
5105140019Lê Viết Đấu06/02/199614D1
6105140110Ngô Thanh Hải26/01/199514D2
7105140029Trần Đình Hải02/12/199514D1
8105140030Hoàng Văn Hiến06/09/199614D1
9105140032Phạm Công Hoan01/12/199614D1
10105130030Hồ Bảo Anh Huy23/09/199513D1
11105140122Nguyễn Công Bảo Huy01/05/199614D2
12105140190Nguyễn Văn Hùng20/10/199514D3
13105140037Trần Việt Hùng10/05/199614D1
14105140120Võ Văn Hùng05/07/199514D2
15105140039Phan Ngọc Khải26/04/199614D1
16105140195Phan Trung Quốc Khánh04/09/199614D3
17105140125Lê Văn Kiểm10/04/199614D2
18105140044Lê Tiến Lịnh26/12/199614D1
19105140045Lê Thanh Long02/10/199514D1
20105140128Hồ Xuân Lộc24/02/199614D2
21105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
22105140050Vũ Mạnh Nguyên23/04/199614D1
23105140204Lê Công Tuấn Phong26/07/199614D3
24105140052Hoàng Phú10/06/199614D1
25105140205Nguyễn Huy Phú21/02/199614D3
26105140058Nguyễn Hữu Quang27/12/199614D1
27105140139Lê Hữu Quân18/02/199514D2
28105140060Dương Ngọc Quý06/10/199614D1
29105140215Trương Khắc Tài24/02/199614D3
30105140067Hoàng Như Thành03/01/199614D1
31105140220Nguyễn Quang Thế12/03/199614D3
32105140071Nguyễn Anh Thịnh30/09/199614D1
33105140075Đặng Văn Tĩnh16/10/199614D1
34105140074Trần Trung Tín06/02/199614D1
35105140154Lê Minh Tính06/05/199614D2
36105140225Trần Lê Toàn27/03/199614D3
37105140158Bạch Đức Trịnh28/05/199514D2
38105140077Phan Công Minh Triết27/08/199614D1
39105140227Hồ Quang Triệu25/12/199614D3
40105140082Đặng Ngọc Tuấn16/05/199614D1
41105140084Trần Văn Tuấn15/05/199614D1
42105140233Đỗ Văn Tùng25/04/199614D3
43105140085Hoàng Minh Tùng19/05/199614D1
44105140235Nguyễn Đình Việt04/06/199514D3
45105140418Nguyễn Văn Vui02/06/199614D1
46105130957Nguyễn Tuấn Vũ21/10/199513D1VA