Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170153Đỗ Thành Đạt15/10/199917D3
2105170160Khuất Nguyễn Quang Hiền18/01/199917D3
3105170163Văn Đức Hoàn27/02/199717D3
4105170091Phan Trung Hòa13/09/199917D2
5105170097Hoàng Việt Huy23/10/199917D2
6105170098Nguyễn Đình Huy07/08/199917D2
7105170099Nguyễn Như Huy18/03/199817D2
8105170100Phan Văn Huy29/04/199917D2
9105170171Hoàng Văn Kha15/06/199917D3
10105170109Lê Đức Lương29/10/199917D2
11105170110Trần Nam Mạnh12/01/199917D2
12105170180Hồ Nghĩa Minh12/03/199917D3
13105170182Trần Công Minh21/10/199917D3
14105170113Hồ Trọng Mười13/05/199817D2
15105170183Kiều Thành Nam03/09/199917D3
16105170184Trần Hoài Nam16/04/199817D3
17105170120Đào Hữu Khánh Phụng08/10/199917D2
18105170307Nguyễn Xuân Quân21/06/199917TDH1
19105170128Nguyễn Xuân Tâm10/09/199817D2
20105170201Ngô Nguyễn Trung Thành18/06/199917D3
21105170376Phan Phước Thành27/03/199917TDH2
22105170129Phan Hồng Thái06/12/199917D2
23105170200Ngô Đức Thắng14/11/199917D3
24105170130Văn Quý Thắng15/02/199917D2
25105170135Đinh Như Tiến26/09/199817D2
26105170137Nguyễn Quang Tính02/02/199817D2
27105170138Nguyễn Mậu Trí18/08/199817D2
28105170139Đỗ Quốc Trung10/10/199917D2
29105170140Trần Quốc Trung17/06/199917D2
30105170213Lê Văn Tuấn01/01/199917D3
31105170143Phan Hoàng Tùng08/01/199917D2
32105170215Trịnh Ngọc Tùng12/12/199917D3
33105170141Hoàng Ngọc Tú20/04/199917D2
34105170217Trương Quang Vinh20/11/199917D3
35105170146Nguyễn Hoàng Vỹ20/01/199917D2