Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170147Trần Văn An10/11/199917D3
2105170148Lê Nguyễn Hoài Bảo30/04/199917D3
3105170078Nguyễn Xuân Bình26/12/199817D2
4105170149Phạm Lý Bình07/07/199917D3
5105170079Nguyễn Hữu Bun18/08/199817D2
6105170150Nguyễn Minh Cảnh01/10/199917D3
7105170151Trần Văn Công09/04/199917D3
8105170155Nguyễn Văn Dội11/10/199917D3
9105170087Hồng Văn Dương06/01/199917D2
10105170157Tống Văn Dũng11/07/199917D3
11105170083Hồ Tiến Đạt01/01/199917D2
12105170154Lê Tấn Đạt31/10/199917D3
13105170082Phạm Minh Đăng20/09/199917D2
14105170152Lê Quang Anh Đà01/06/199917D3
15105170159Tô Ngọc Hải01/07/199917D3
16105170161Hoàng Minh Hiếu27/01/199917D3
17105170096Trần Lý Quốc Hưng18/03/199917D2
18105170094Hồ Tuấn Hùng19/12/199917D2
19105170104Thepsoulivong Khomthachak01/08/199617D2
20105170106Đỗ Hữu Kiệt01/03/199917D2
21105170034Lê Phi Long29/08/199917D1
22105170036Nguyễn Mẫn07/06/199917D1
23105170111Nguyễn Hữu Minh11/10/199917D2
24105150044Trần Giang Nam01/11/199715D1
25105170116Nguyễn Văn Nguyên12/02/199917D2
26105150163Nguyễn Hoài Phương23/01/199715D3
27105170045Nguyễn Ngọc Phú18/03/199917D1
28105170119Nguyễn Ngọc Phú07/03/199917D2
29105160094Nguyễn Minh Quang20/01/199816D2
30105170058Nguyễn Đức Thành01/06/199817D1
31105170132Ngô Hồng Thịnh04/10/199917D2
32105170133Trần Văn Thông11/05/199917D2
33105170062Bùi Phước Tiến05/09/199817D1
34105170063Nguyễn Văn Tiến22/03/199917D1
35105170142Nguyễn Mạnh Tuấn20/03/199917D2
36105170144Trần Nhật Vân11/09/199917D2