Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
2105150014Nguyễn Tuấn Anh08/06/199715D1
3108150002Phạm Văn Bình03/01/199315SK
4105170006Trần Văn Chao25/07/199717D1
5105170007Nguyễn Tuấn Cường10/02/199917D1
6105150139Nguyễn Hữu Duẫn25/03/199715D3
7105170014Trương Quang Duy06/05/199917D1
8105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
9105170009Hồ Tất Đạt27/02/199917D1
10105150137Nguyễn Đình Đạt14/06/199715D3
11105170019Hứa Huy Hoàng17/12/199517D1
12105170025Lê Quốc Huy29/10/199917D1
13105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
14108160022Nguyễn Thành Huy24/09/199816SK
15108150019Vũ Đình Kiên02/07/199715SK
16105150036Hồ Quyền Linh11/12/199715D1
17105160028Phan Nguyễn Quang Linh02/09/199816D1
18108150024Nguyễn Đình Lực04/09/199715SK
19105170037Kiều Vũ Minh13/07/199817D1
20105170038Nguyễn Văn Minh01/05/199817D1
21105170039Trần Võ Minh18/05/199917D1
22105150157Trịnh Ngọc Mong13/05/199615D3
23108160030Bùi Như Nam26/12/199816SK
24108160033Dương Thị Tuyết Nhung12/02/199816SK
25105150052Hoàng Văn Quốc02/03/199715D1
26105170052Ngô Văn Rin06/03/199817D1
27105150166Hồ Đắc Quang Sang01/09/199715D3
28105170053Đàm Quang Sơn01/02/199917D1
29105170054Hồ Đức Tài08/08/199917D1
30105150114Hồ Xuân Tấn03/04/199715D2
31108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
32105140369Đặng Văn Toàn25/09/199614TDH2
33105150068Nguyễn Phùng Tuân26/05/199715D1
34105160106Cao Ngọc Tuấn20/10/199816D2