Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170270Nguyễn Hoài Phương Bảo06/01/199917TDH1
2105170271Võ Văn Chánh22/03/199917TDH1
3105160060Phạm Minh Châu10/03/199816D2
4105170272Nguyễn Văn Cường27/11/199917TDH1
5105170273Nguyễn Văn Danh02/12/199917TDH1
6105170277Nguyễn Đình Nhật Duy08/02/199717TDH1
7105170278Võ Đức Duy18/05/199917TDH1
8105170275Nguyễn Duy Tuấn Dũng29/10/199917TDH1
9105170084Đặng Hữu Điền16/01/199917D2
10105170274Võ Văn Đồng14/09/199917TDH1
11105170276Ngô Chí Đường01/01/199917TDH1
12105170279Trần Hữu Hà11/02/199917TDH1
13105160074Nguyễn Văn Hào04/02/199816D2
14105170282Đặng Văn Hiệu14/05/199917TDH1
15105170285Võ Phan Nhật Hoàng10/08/199917TDH1
16105170283Đặng Ngọc Hòa19/06/199917TDH1
17105170288Huỳnh Minh Hưng18/05/199917TDH1
18105170289Nguyễn Thị Hương06/11/199917TDH1
19105170290Mai Xuân Huy24/03/199917TDH1
20105170292Phạm Đăng Huy14/10/199917TDH1
21105170286Hoàng Công Hùng18/09/199917TDH1
22105170101Trần Văn Khá14/06/199917D2
23105170294Trần Hữu Đăng Khoa01/06/199917TDH1
24105170295Nguyễn Thành Lợi06/05/199917TDH1
25105170298Trần Văn Min26/04/199917TDH1
26105170299Lê Ngọc Minh17/03/199817TDH1
27105170300Trần Việt Nam27/11/199917TDH1
28105170301Nguyễn Văn Phước Nguyên30/09/199917TDH1
29105160033Trần Đình Phúc Nguyên11/11/199816D1
30105170302Đoàn Kim Nhân02/04/199917TDH1
31105170313Lê Công Thắng25/11/199917TDH1
32105170323Nguyễn Thế Trường25/09/199917TDH1
33105170325Lê Anh Tuấn08/05/199917TDH1
34105170326Phạm Tuấn05/11/199917TDH1