Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1108160001Tô Văn An10/02/199816SK
2105170003Nguyễn Văn Bạn02/08/199817D1
3105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
4105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
5105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
6105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
7108160019Lê Thành Hưng19/09/199716SK
8105150094Lý Quảng Huỳnh22/04/199715D2
9105170287Lê Văn Hùng10/01/199917TDH1
10108170008Nguyễn Lê Hoàng Khánh16/07/199917SK
11105170304Phạm Đắc Nin20/01/199917TDH1
12105160036Phạm Xuân Phong16/03/199816D1
13105170047Hồ Ngọc Phương23/03/199917D1
14105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
15105170305Đinh Viết Phú25/10/199917TDH1
16105170188Lê Quý Phú29/03/199917D3
17105170051Đào Văn Quốc07/12/199917D1
18105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
19105170126Thái Đình Sang02/02/199917D2
20108150037Công Văn Sỹ10/10/199715SK
21105170309Nguyễn Anh Tài25/02/199917TDH1
22105170059Phan Quốc Thiên10/07/199817D1
23108150043Nguyễn Văn Thiện03/11/199715SK
24105150173Trần Thanh Thiện26/05/199715D3
25108150062Vũ Anh Tiến02/08/199615SK
26108150050Đoàn Văn Trung07/03/199115SK
27105170071Nguyễn Tiến Tuẩn20/02/199917D1
28105170072Huỳnh Trung Tuyến04/05/199917D1
29108150063Ngô Tấn Vũ01/01/199615SK