Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170269Ngô Hữu An18/04/199917TDH1
2105160002Lê Hoàng Anh06/04/199816D1
3105170006Trần Văn Chao25/07/199717D1
4105170158Lê Thanh Duy01/03/199917D3
5105170008Nguyễn Tấn Đại13/02/199917D1
6105170009Hồ Tất Đạt27/02/199917D1
7105170018Võ Chí Hiếu13/10/199917D1
8105170025Lê Quốc Huy29/10/199917D1
9105170026Nguyễn Như Huy10/08/199917D1
10108150009Huỳnh Ngọc Hùng24/10/199715SK
11108120009Hồ Thị Hy01/08/199212SK
12105170102Trần Đình Khải22/11/199917D2
13105170103Võ Văn Khánh04/05/199517D2
14105170461Silavy Mailo22/01/199817D2
15105170037Kiều Vũ Minh13/07/199817D1
16105170039Trần Võ Minh18/05/199917D1
17105170114Nguyễn Hoàng Bá Nam04/06/199917D2
18105170303Võ Hữu Nhật12/10/199917TDH1
19105150105Trần Xuân Ninh10/10/199715D2
20105170118Trần Thanh Phong03/03/199917D2
21105170124Trần Minh Quang26/10/199917D2
22105170122Phạm Xuân Quân02/01/199917D2
23105140145Lê Tự Tâm04/04/199614D2
24105150114Hồ Xuân Tấn03/04/199715D2
25105170131Nguyễn Hữu Thành25/06/199917D2
26105170315Nguyễn Thọ Thành20/10/199917TDH1
27108170033Nguyễn Công Thuận24/04/199917SK
28108150046Lê Thuy28/11/199615SK
29108160048Lê Quốc Tỉnh20/04/199816SK
30105140369Đặng Văn Toàn25/09/199614TDH2
31105170066Trần Ngọc Tri21/12/199917D1
32105170067Lê Phan Tấn Triều22/03/199917D1
33105170069Nguyễn Nhật Trường07/10/199917D1
34108170039Phan Duy Trường29/09/199917SK
35105170068Trần Ngọc Trung04/04/199917D1
36105140233Đỗ Văn Tùng25/04/199614D3
37105160051Phùng Văn Tú10/07/199616D1