Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170155Nguyễn Văn Dội11/10/199917D3
2105170157Tống Văn Dũng11/07/199917D3
3105170159Tô Ngọc Hải01/07/199917D3
4105170161Hoàng Minh Hiếu27/01/199917D3
5105170162Phan Hồ Trung Hiếu04/12/199917D3
6105170164Nguyễn Nhật Hoàng23/11/199917D3
7105170165Đỗ Quang Hưng14/06/199817D3
8105170166Nguyễn Văn Hưng04/04/199917D3
9105170167Cao Văn Huy19/05/199817D3
10105170169Nguyễn Hữu Huy01/01/199917D3
11105170170Nguyễn Quang Huy30/05/199917D3
12105170173Đặng Duy Khanh27/10/199917D3
13105170172Lê Viết Khãi23/10/199817D3
14105170175Phạm Thành Kiên11/01/199717D3
15105170176Trần Anh Kiệt07/12/199917D3
16105170178Trần Nam Long05/08/199817D3
17105170177Nguyễn Tấn Lợi20/01/199917D3
18105170179Lê Văn Mẫn18/08/199917D3
19105170185Lê Thị Bích Ngọc14/06/199917D3
20105170186Phan Minh Nhật27/10/199917D3
21105170187Lê Duy Pháp10/10/199817D3
22105170190Dư Thế Phương05/04/199917D3
23105170189Đào Văn Phúc02/01/199917D3
24105170193Phạm Đình Quang21/02/199917D3
25105170194Văn Phú Quang06/03/199917D3
26105170191Ngô Đình Quân08/07/199917D3
27105170195Võ Thị Diễm Quỳnh30/03/199917D3
28105170196Trần Quang Sang10/04/199917D3
29105170197Nguyễn Nhật Song27/05/199917D3
30105170198Võ Ngọc Tài20/10/199917D3
31105170202Lê Thị Dạ Thảo14/10/199917D3
32105170203Nguyễn Trung Thịnh16/03/199917D3
33105170204Nguyễn Văn Thuần02/11/199917D3
34105170205Nguyễn Văn Tiên19/03/199917D3
35105170206Nguyễn Minh Tiến01/06/199917D3
36105170207Nguyễn Văn Trung Tín26/05/199917D3
37105170209Nguyễn Vĩnh Tri06/04/199917D3
38105170211Trần Hữu Anh Trung12/01/199917D3
39105170216Nguyễn Xuân Vin08/09/199917D3
40105170218Cao Thị Hồng Ý30/08/199717D3