Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105150131Hoàng Công Bảo30/07/199715D3
2105140099Nguyễn Trọng Cường21/03/199614D2
3105160157Hồ Văn Đạt14/05/199816TDH
4105160158Nguyễn Sỹ Đạt23/03/199816TDH
5105140019Lê Viết Đấu06/02/199614D1
6105160012Lương Hồng Đính19/02/199716D1
7105160069Lê Anh Đức24/05/199816D2
8108150005Phan Tấn Đức06/04/199715SK
9105150024Trương Đình Minh Đức30/12/199615D1
10105160164Nguyễn Đình Hào18/05/199816TDH
11105160176Đỗ Thiện Khiêm23/10/199816TDH
12105160031Nguyễn Đình Mạnh04/07/199816D1
13108150026Hồ Công Minh08/01/199715SK
14105150042Phan Ngọc Minh19/05/199715D1
15108150029Phạm Phú Nguyên15/02/199615SK
16105160088Phan Công Nguyên02/10/199516D2
17105160033Trần Đình Phúc Nguyên11/11/199816D1
18105150046Nguyễn Văn Nin21/01/199715D1
19108160034Nguyễn Hoàng Phương29/10/199816SK
20105140139Lê Hữu Quân18/02/199514D2
21105140361Nguyễn Tư Quang Sáng15/07/199614TDH2
22105130058Võ Anh Thạch10/03/199113D1
23108160042Nguyễn Hữu Thành15/11/199816SK
24108160043Phan Tấn Thành04/03/199816SK
25105140220Nguyễn Quang Thế12/03/199614D3
26105160205Phạm Đình Thường02/02/199816TDH
27105160101Mai Văn Tín19/03/199716D2
28105160049Nguyễn Sóc Trăng01/05/199816D1
29105150067Nguyễn Quốc Trung08/05/199715D1
30105150178Nguyễn Tuấn04/04/199715D3
31105160108Trần Đình Tuấn06/09/199816D2
32105150125Nguyễn Song Tùng25/09/199515D2
33105140235Nguyễn Đình Việt04/06/199514D3