Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170003Nguyễn Văn Bạn02/08/199817D1
2105170080Hoàng Chung23/10/199917D2
3105170333Đặng Lê Chí Công28/06/199917TDH2
4105170340Lê Khánh Hà03/10/199917TDH2
5105170280Hoàng Hải06/09/199917TDH1
6105170281Bùi Văn Hậu01/02/199917TDH1
7105170342Nguyễn Đăng Hiệp16/05/199917TDH2
8105170347Chu Văn Hồng24/06/199917TDH2
9105170095Ngô Bảo Hưng05/07/199917D2
10105170351Võ Thu Hương17/04/199917TDH2
11108170008Nguyễn Lê Hoàng Khánh16/07/199917SK
12105170108Lê Văn Long26/11/199917D2
13105170360Lê Ngọc Hoàng Nam06/12/199917TDH2
14105170300Trần Việt Nam27/11/199917TDH1
15105170361Hồ Dương Nghĩa19/06/199817TDH2
16105170304Phạm Đắc Nin20/01/199917TDH1
17105170306Lê Thanh Phương17/06/199917TDH1
18105170305Đinh Viết Phú25/10/199917TDH1
19105170188Lê Quý Phú29/03/199917D3
20105170051Đào Văn Quốc07/12/199917D1
21105170308Lương Văn Quyết15/05/199917TDH1
22105170371Trương Thế Tâm26/04/199917TDH2
23105170316Văn Huy Thành02/06/199917TDH1
24105170314Nguyễn Phước Thắng18/08/199917TDH1
25105170319Lê Viết Triều Tiên08/12/199917TDH1
26105170320Trương Công Tiến02/09/199917TDH1
27108170034Nguyễn Hữu Tín21/08/199917SK
28105170322Võ Trí Toàn02/08/199917TDH1
29105170324Trần Công Truyền09/01/199917TDH1
30105170071Nguyễn Tiến Tuẩn20/02/199917D1
31105170215Trịnh Ngọc Tùng12/12/199917D3
32105160209Nguyễn Thanh Tú12/08/199816TDH
33105170145Trần Viết Quốc Vinh13/06/199917D2
34105170330Phạm Anh Vũ20/12/199917TDH1