Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1105170392Nguyễn Cảnh Hoàng Anh01/09/199917TDHCLC1
2105170393Phạm Tiến Anh29/10/199917TDHCLC1
3105170394Đặng Quang Quốc Bảo07/08/199917TDHCLC1
4105170395Hà Gia Chính27/02/199917TDHCLC1
5105170396Nguyễn Đức Cừ18/06/199917TDHCLC1
6105170399Lê Đức Dũng02/01/199717TDHCLC1
7105170397Bùi Tiến Đạt29/11/199917TDHCLC1
8105170398Nguyễn Minh Đức14/06/199917TDHCLC1
9105170401Trần Hoàng Anh Hào27/10/199917TDHCLC1
10105170400Lê Trung Hải28/09/199917TDHCLC1
11105170402Trần Văn Hoàn04/12/199917TDHCLC1
12105170403Nguyễn Huy07/10/199917TDHCLC1
13105170404Nguyễn Hữu Đức Huy27/12/199917TDHCLC1
14105170405Thượng Đình Huy12/01/199917TDHCLC1
15105170406Nguyễn Hữu Khải10/08/199917TDHCLC1
16105170407Phạm Thanh Lâm04/05/199817TDHCLC1
17105170408Nguyễn Đắc Ngọc Liêm20/02/199817TDHCLC1
18105170409Nguyễn Đình Lộc12/02/199917TDHCLC1
19105170411Hoàng Nguyễn Nhật Minh22/09/199917TDHCLC1
20105170412Lê Hoàng Nam04/11/199917TDHCLC1
21105170413Phan Lễ Nam19/05/199917TDHCLC1
22105170414Hoàng Lê Trọng Nhật27/05/199917TDHCLC1
23105170415Nguyễn Hoàng Pháp07/08/199917TDHCLC1
24105150047Syhathep Phonevilai02/11/199615D1
25105170416Phạm Văn Phú12/09/199917TDHCLC1
26105170417Trần Hoài Diễm Phúc01/05/199917TDHCLC1
27105170418Lê Viết Hoàng Quân17/07/199917TDHCLC1
28105170421Nguyễn Thiện Tân18/01/199917TDHCLC1
29105170423Lê Phước Toàn03/04/199917TDHCLC1
30105170425Nguyễn Ngọc Tường06/09/199917TDHCLC1
31105170426Châu Thanh Vũ09/02/199917TDHCLC1